Luyện đề nhanh
Luyện giao tiếp và ngôn ngữ N5
10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.
Câu 1
「名前」 nghĩa là gì?
Câu 2
Chọn câu phù hợp khi hỏi "Tên bạn là gì?".
Câu 3
「日本語」 gần nghĩa nhất với từ nào?
Câu 4
Điền từ phù hợp: 「これは ベトナム語で 何と( )か。」
Câu 5
「意味を 教えてください。」 dùng khi nào?
Câu 6
Chọn nghĩa đúng của 「会話」.
Câu 7
「発音が むずかしいです。」 nghĩa là gì?
Câu 8
Chọn từ phù hợp: 「この( )は ひらがなです。」
Câu 9
「漢字を 読むことが できます。」 nghĩa là gì?
Câu 10
A: 「質問に 答えてください。」 Người nghe nên làm gì?
Tiến độ trả lời
0/10 câu đã chọn
Còn 10 câu trước khi chấm điểm