JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập

Luyện đề nhanh

Kiểm tra từ vựng

10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.

Câu 1

Từ nào có nghĩa là "bánh mì"?

Câu 2

「せんせい」 nghĩa là gì?

Câu 3

Chọn từ có nghĩa là "nước".

Câu 4

「えき」 thường chỉ nơi nào?

Câu 5

Từ nào phù hợp với nghĩa "sách"?

Câu 6

「ともだち」 nghĩa là gì?

Câu 7

Chọn nghĩa đúng của 「あさ」.

Câu 8

Từ nào có nghĩa là "ô/dù"?

Câu 9

「くるま」 nghĩa là gì?

Câu 10

Chọn từ chỉ "phòng".

Tiến độ trả lời

0/10 câu đã chọn

Còn 10 câu trước khi chấm điểm