JLPTVNStudy sprint

Luyện đề nhanh

Luyện thứ tự và thời điểm N5

10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.

Câu 1

Chọn câu phù hợp với nghĩa "Trước khi ăn sáng, tôi uống nước".

Câu 2

「仕事の後で、日本語を勉強します。」 nghĩa là gì?

Câu 3

Điền mẫu phù hợp: 「シャワーを(   )、寝ます。」

Câu 4

Câu nào tự nhiên khi muốn nói "Tôi đã làm bài tập rồi"?

Câu 5

「まだ晩ごはんを食べていません。」 gần nghĩa nhất với câu nào?

Câu 6

Chọn câu đúng để nói "Tôi thường đi bộ đến ga".

Câu 7

「あまりテレビを見ません。」 nghĩa là gì?

Câu 8

Đọc câu: 「駅に着いてから、友だちに電話します。」 Người nói làm gì trước?

Câu 9

Điền từ phù hợp: 「テストの前に、漢字を(   )。」

Câu 10

Câu nào phù hợp với nghĩa "Sau khi về nhà, tôi đọc email"?

Tiến độ trả lời

0/10 câu đã chọn

Còn 10 câu trước khi chấm điểm