JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N5

Giáo trình ngữ pháp theo chương

Học từng chương nhỏ, sau đó đánh dấu hoàn thành. Mục tiêu không phải đọc hết, mà là làm được ví dụ và nhận ra mẫu câu khi luyện đề.

Chọn lộ trình ngữ pháp N5

Học chương, kiểm tra, rồi mới mở bài tổng hợp

Tiến độ ngữ pháp

0 / 17 chương đã hoàn thành

Quiz đã chốt điểm

0 / 84 quiz đã lưu

Tiếp tục quiz: ~です

Thi thử N5

Làm đề sau khi học mẫu câu

Chuyển từ từng chương sang bài tổng hợp, trợ từ và đọc hiểu N5.

Mini test

Kiểm tra ngữ pháp nhanh

Chấm điểm ngay và lưu câu sai vào phần ôn tập.

Từ vựng N5

Ôn từ trước khi đọc ví dụ

Học nghĩa và kana để đọc ví dụ ngữ pháp nhanh hơn.

Chương 1: Cấu trúc câu cơ bản

Học cách sử dụng『です』『ではありません』và các mẫu câu danh từ cơ bản trong tiếng Nhật.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 2: Động từ thể lịch sự (~ます)

Học cách chia động từ thể lịch sự với các mẫu: ~ます, ~ません, ~ました, ~ませんでした.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 3: Trợ từ cơ bản (phần 1)

Học cách sử dụng các trợ từ cơ bản như は, が, を, に để xác định chủ đề, đối tượng và nơi chốn trong câu.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 4: Trợ từ cơ bản (phần 2)

Tìm hiểu các trợ từ chỉ phương hướng, địa điểm, đồng hành và phạm vi như へ, で, と, から, まで.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 5: Tính từ đuôi い và な

Học cách chia và sử dụng tính từ đuôi い và な trong các dạng khẳng định, phủ định và quá khứ.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 6: Tính từ đuôi な và câu danh từ

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ đuôi な và danh từ trong các mẫu câu khẳng định, phủ định và quá khứ.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 7: Thể て và cách nối câu

Học cách sử dụng động từ thể て để nối câu, diễn đạt trình tự hành động, nói trước/sau một việc, yêu cầu, cho phép, và hành động đang diễn ra.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Xem chương này

Chương 8: Diễn đạt mong muốn và dự định

Học cách diễn đạt mong muốn, ý định, kế hoạch và suy nghĩ nhẹ nhàng như ~たい, ~たくない, ~つもり, ~予定です, ~と思います, ~ほしい.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Xem chương này

Chương 9: Lý do, cho phép và cầu nối N4

Học các mẫu lý do, xin phép và cấm đoán thường gặp ở N5. Một số mẫu như ~ので, ~なければなりません và ~なくてもいいです được gắn nhãn N5+ để chuẩn bị lên N4.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Có mẫu N5+ / cầu nối N4
~ので: N5+~なければなりません: N5+ / cầu nối N4~なくてもいいです: N5+
Xem chương này

Chương 10: Câu hỏi và biểu hiện yêu cầu

Học cách đặt câu hỏi bằng nghi vấn từ như なに, どこ, だれ và biểu hiện yêu cầu, rủ rê, cấm đoán như ~てください, ~ましょう, ~ませんか.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Xem chương này

Chương 11: Số lượng và cách đếm

Học cách nói số lượng cơ bản trong JLPT N5: số đếm ~つ, số người ~人, lượng đồ vật bằng ~本/~枚/~台 và cách nói khoảng chừng ~くらい.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 8

Xem chương này

Chương 12: So sánh và mức độ

Học cách so sánh cơ bản trong JLPT N5: hơn bằng より, chọn vế mạnh hơn bằng ほうが, nói nhất bằng いちばん và giới hạn bằng だけ, くらい, しか~ません.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Xem chương này

Chương 13: Tồn tại và vị trí

Học cách nói có đồ vật, có người hoặc động vật, và mô tả vị trí cơ bản bằng あります, います, に, 上, 下, 中.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 14: Tần suất và thời điểm

Học cách nói thói quen, mức độ thường xuyên và trạng thái đã / chưa bằng いつも, よく, ときどき, あまり~ません, ぜんぜん~ません, もう, まだ.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 6

Xem chương này

Chương 15: Mức độ và cách làm cùng nhau

Học các trạng từ N5 hay gặp khi nói mức độ và cách làm việc: とても, 少し, たくさん và いっしょに.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 16: Thứ tự hành động và giới hạn

Học cách nói việc xảy ra trước / sau, trình tự làm việc và giới hạn số lượng bằng ~前に, ~後で, ~てから và だけ.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Xem chương này

Chương 17: Liệt kê ví dụ và cầu nối N4

Học cách liệt kê hoạt động, nêu ví dụ người/vật bằng ~たり~たりします, ~や và ~など. Mẫu ~ながら được gắn nhãn N5+ vì thường phù hợp giai đoạn cầu nối lên N4.

Tổng số mẫu ngữ pháp: 4

Có mẫu N5+ / cầu nối N4
~ながら: N5+ / cầu nối N4
Xem chương này

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Nên học ngữ pháp JLPT N5 theo thứ tự nào?

Người mới nên học câu danh từ, trợ từ, câu tồn tại, động từ cơ bản, たいです rồi chuyển sang bài luyện ngắn để kiểm tra.

Học xong ngữ pháp N5 nên luyện đề nào?

Bạn nên làm bài ngữ pháp nhanh, trợ từ N5 hoặc đề thi thử N5 tổng hợp để biết mẫu câu nào còn sai.