Câu 1
ておく: chọn đáp án đúng nhất.
- 資料を読んでおきます。
- 資料を読みますおきます。
- 資料を読んだおきます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 資料を読んでおきます。
ておく cần động từ ở て形. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự.
N4 weakness - Chia động từ
ておく diễn tả làm trước để chuẩn bị hoặc giữ nguyên trạng thái cho mục đích sau.
Bẫy người Việt hay gặp
Tiếng Việt thường nói “làm trước” nhưng không đổi dạng động từ, nên người học dễ nhầm ておく với chỉ quá khứ đơn.
Câu sai
試験の前に漢字を勉強しますおきます。
おきます đi sau て形.
Sửa đúng
試験の前に漢字を勉強しておきます。
予約しておく là chuẩn bị trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
旅行の前にホテルを予約しておきます。
Trước chuyến đi, tôi đặt khách sạn sẵn.
Mini drill 5 câu
Câu 1
Đáp án: 資料を読んでおきます。
ておく cần động từ ở て形. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự.
Câu 2
Đáp án: 資料を読んでおきます。
ておく cần động từ ở て形. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự. Đọc lại phần bẫy trước khi làm bài luyện liên quan.
Câu 3
Đáp án: Ôn ví dụ đúng/sai rồi làm practice gần nhất
Điểm yếu lặp lại cần được khóa bằng ví dụ đúng/sai và một bài ngắn, không phải thêm tài liệu mới.
Câu 4
Đáp án: Giải thích được vì sao câu sai sai
Mục tiêu của drill là nhận ra lý do sai, sau đó dùng Review để quay lại lỗi này.
Câu 5
Đáp án: Làm practice liên quan và mở Review nếu còn sai
Mỗi điểm yếu trong pilot đều có practice và Review để tạo vòng học ngắn.
Sau drill
Liên quan