Câu 1
deadline までに: chọn đáp án đúng nhất.
- 月曜日までに出します。
- 月曜日から出します。
- 月曜日へ出します。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 月曜日までに出します。
までに là hạn hoàn thành trước hoặc vào mốc đó. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự.
N4 weakness - Đọc hiểu N4
Tìm までに, 締め切り, 提出, 変更. Deadline thường là ngày phải làm xong, không phải ngày sự kiện.
Bẫy người Việt hay gặp
Người học hay nhầm ngày họp với hạn nộp vì cả hai đều là mốc thời gian trong email.
Câu sai
会議は金曜日です。レポートは木曜日までに出してください。答え: 金曜日提出。
までに đánh dấu hạn hoàn thành.
Sửa đúng
答え: 木曜日までに提出。
までに là hạn chót.
Ví dụ trong ngữ cảnh
申込書は月曜日までに出してください。
Hãy nộp đơn trước/thứ Hai.
Mini drill 5 câu
Câu 1
Đáp án: 月曜日までに出します。
までに là hạn hoàn thành trước hoặc vào mốc đó. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự.
Câu 2
Đáp án: 月曜日までに出します。
までに là hạn hoàn thành trước hoặc vào mốc đó. So sánh với câu sai rồi mở practice liên quan nếu còn do dự. Đọc lại phần bẫy trước khi làm bài luyện liên quan.
Câu 3
Đáp án: Ôn ví dụ đúng/sai rồi làm practice gần nhất
Điểm yếu lặp lại cần được khóa bằng ví dụ đúng/sai và một bài ngắn, không phải thêm tài liệu mới.
Câu 4
Đáp án: Giải thích được vì sao câu sai sai
Mục tiêu của drill là nhận ra lý do sai, sau đó dùng Review để quay lại lỗi này.
Câu 5
Đáp án: Làm practice liên quan và mở Review nếu còn sai
Mỗi điểm yếu trong pilot đều có practice và Review để tạo vòng học ngắn.
Sau drill
Liên quan