Câu 1
より và ほうが: chọn đáp án đúng nhất.
- バスより電車のほうが速いです。
- バスのほうが電車より速いです。
- バスを電車が速いです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: バスより電車のほうが速いです。
AよりBのほうが... nghĩa là B hơn A. So sánh với câu sai rồi mở bài luyện liên quan nếu còn do dự.
N5 điểm yếu - Tính từ
AよりBのほうが... nghĩa là B hơn A; hãy nhìn danh từ trước のほうが để biết bên nào được so sánh là hơn.
Bẫy người Việt hay gặp
Thứ tự tiếng Nhật ngược với cách dịch tự nhiên sang tiếng Việt, nên người học dễ chọn nhầm đối tượng hơn.
Câu sai
日本よりベトナムは暑いです。
のほうが đánh dấu bên được so sánh là hơn.
Sửa đúng
日本よりベトナムのほうが暑いです。
電車 là bên hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
バスより電車のほうが速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
Kiểm tra nhỏ 5 câu
Câu 1
Đáp án: バスより電車のほうが速いです。
AよりBのほうが... nghĩa là B hơn A. So sánh với câu sai rồi mở bài luyện liên quan nếu còn do dự.
Câu 2
Đáp án: バスより電車のほうが速いです。
AよりBのほうが... nghĩa là B hơn A. So sánh với câu sai rồi mở bài luyện liên quan nếu còn do dự. Đọc lại phần bẫy trước khi làm bài luyện liên quan.
Câu 3
Đáp án: Ôn ví dụ đúng/sai rồi làm bài luyện gần nhất
Điểm yếu lặp lại cần được khóa bằng ví dụ đúng/sai và một bài ngắn, không phải thêm tài liệu mới.
Câu 4
Đáp án: Giải thích được vì sao câu sai sai
Mục tiêu của kiểm tra nhỏ là nhận ra lý do sai, sau đó dùng phần ôn lỗi để quay lại lỗi này.
Câu 5
Đáp án: Làm bài luyện liên quan và mở phần ôn lỗi nếu còn sai
Mỗi điểm yếu trong bản thử nghiệm đều có bài luyện và phần ôn lỗi để tạo vòng học ngắn.
Sau kiểm tra
Liên quan