JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N5

Chương 10: Câu hỏi và biểu hiện yêu cầu

Học cách đặt câu hỏi bằng nghi vấn từ như なに, どこ, だれ và biểu hiện yêu cầu, rủ rê, cấm đoán như ~てください, ~ましょう, ~ませんか.

~か

Ý nghĩa: câu hỏi có/không hoặc lựa chọn

Ví dụ: これはりんごですか?

Cấu trúc: Mệnh đề + か

Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi xác nhận (yes/no) hoặc lựa chọn.

Lưu ý: Dùng cuối câu. Có thể kết hợp với nghi vấn từ để hỏi thông tin.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. これはえんぴつ(   )?

Q2. あのひとはがくせい(   )?

Q3. でんしゃでいきます(   )?

なに/どこ/だれ

Ý nghĩa: các nghi vấn từ: cái gì, ở đâu, ai

Ví dụ: これはなんですか?/トイレはどこですか?/だれがきますか?

Cấu trúc: Nghi vấn từ + mệnh đề + か

Cách dùng: Dùng để hỏi thông tin cụ thể: sự vật, nơi chốn, con người.

Lưu ý: Đặt ở vị trí cần hỏi trong câu. Phát âm và ngữ điệu nên lên giọng cuối câu.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. これは(   )ですか?

Q2. トイレは(   )ですか?

Q3. (   )がきますか?

~てください

Ý nghĩa: hãy làm ~ (yêu cầu lịch sự)

Ví dụ: ドアをあけてください。

Cấu trúc: V(て形) + ください

Cách dùng: Dùng để đưa ra yêu cầu hoặc chỉ thị một cách lịch sự.

Lưu ý: Không dùng cho cấp trên. Lịch sự hơn so với mệnh lệnh thông thường.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. ここに(   )ください。

Q2. これを(   )ください。

Q3. にもつを(   )ください。

~ないでください

Ý nghĩa: đừng làm ~

Ví dụ: さわらないでください。

Cấu trúc: V(ない形) + でください

Cách dùng: Dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó.

Lưu ý: Cách nói phủ định của ~てください, lịch sự nhưng mang tính cấm đoán nhẹ.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. ここでしゃしんを(   )でください。

Q2. このほんを(   )でください。

Q3. ゲームを(   )でください。

~ましょう

Ý nghĩa: hãy cùng làm ~ / chúng ta hãy ~

Ví dụ: いっしょに日本語をべんきょうしましょう。

Cấu trúc: V(ます形 bỏ ます) + ましょう

Cách dùng: Dùng để đề nghị cùng làm một việc hoặc khuyến khích người nghe bắt đầu hành động.

Lưu ý: Thường dùng khi người nói cũng tham gia hành động. Nếu muốn rủ nhẹ nhàng hơn, dùng ~ませんか.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. いっしょにひるごはんを(   )ましょう。

Q2. あしたまた(   )ましょう。

Q3. ここで少し(   )ましょう。

~ませんか

Ý nghĩa: có muốn làm ~ không? / cùng làm ~ nhé?

Ví dụ: 日曜日にえいがを見ませんか。

Cấu trúc: V(ます形) + ませんか

Cách dùng: Dùng để rủ hoặc mời người nghe làm một việc một cách lịch sự.

Lưu ý: Hình thức là phủ định nghi vấn, nhưng nghĩa thường là lời mời. Tránh nhầm với phủ định thông thường ~ません.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. いっしょにコーヒーを(   )ませんか。

Q2. あした図書館へ(   )ませんか。

Q3. 土曜日にテニスを(   )ませんか。