JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N5

Chương 3: Trợ từ cơ bản (phần 1)

Học cách sử dụng các trợ từ cơ bản như は, が, を, に để xác định chủ đề, đối tượng và nơi chốn trong câu.

~は

Ý nghĩa: trợ từ chủ đề

Ví dụ: わたしはがくせいです。

Cấu trúc: N + は

Cách dùng: Dùng để chỉ chủ đề chính trong câu, nhấn mạnh phần đứng trước は là chủ đề đang được nói đến.

Lưu ý: Khi dùng với trợ từ khác như を hoặc が, は sẽ thay thế chúng nếu cần nhấn mạnh chủ đề.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. (   )はがくせいです。

Q2. にほんご(   )おもしろいです。

Q3. このひと(   )せんせいです。

~が

Ý nghĩa: trợ từ chủ ngữ (nhấn mạnh)

Ví dụ: だれがきますか。

Cấu trúc: N + が

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh chủ thể của hành động hoặc thông tin mới.

Lưu ý: Thường dùng trong câu hỏi hoặc khi đối tượng chưa được biết rõ.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. だれ(   )きますか?

Q2. いぬ(   )すきです。

Q3. このりんご(   )おいしいです。

~を

Ý nghĩa: trợ từ tân ngữ

Ví dụ: パンをたべます。

Cấu trúc: N + を

Cách dùng: Dùng để chỉ đối tượng trực tiếp bị tác động bởi hành động.

Lưu ý: Thường đứng trước động từ thể hiện hành động trực tiếp như 食べる、飲む、見る、読む.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. パン(   )たべます。

Q2. テレビ(   )みます。

Q3. にほんご(   )べんきょうします。

~に

Ý nghĩa: trợ từ chỉ hướng/thời điểm

Ví dụ: 6じにおきます。

Cấu trúc: N(thời gian/địa điểm) + に

Cách dùng: Diễn tả nơi đến, điểm đến, hoặc thời điểm cụ thể của hành động.

Lưu ý: Phân biệt với ~で (nơi diễn ra hành động). ~に nhấn mạnh 'đến đâu' hoặc 'vào lúc nào'.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 6じ(   )おきます。

Q2. ともだち(   )あいます。

Q3. がっこう(   )いきます。