Ngữ pháp JLPT N5
Chương 9: Lý do, cho phép và cầu nối N4
Học các mẫu lý do, xin phép và cấm đoán thường gặp ở N5. Một số mẫu như ~ので, ~なければなりません và ~なくてもいいです được gắn nhãn N5+ để chuẩn bị lên N4.
~から
Ý nghĩa: vì ~
Ví dụ: あめですから、でかけません。
Cấu trúc: Mệnh đề + から
Cách dùng: Dùng để nêu lý do, nguyên nhân cho một hành động hoặc sự việc.
Lưu ý: Thường dùng trong hội thoại thường ngày. Nhấn mạnh lý do mang tính cá nhân.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. あつい( )、エアコンをつけます。
Q2. あしたはやすみ( )、でかけます。
Q3. じかんがない( )、いきません。
~ので
N5+Ý nghĩa: bởi vì ~ (lịch sự hơn ~から)
Ví dụ: あついので、エアコンをつけました。
Cấu trúc: Mệnh đề + ので
Cách dùng: Dùng để đưa ra lý do trong ngữ cảnh lịch sự, nhẹ nhàng hơn ~から.
Lưu ý: Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói lịch sự.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. ねつがある( )、やすみます。
Q2. あめ( )、でかけませんでした。
Q3. せんせいがこない( )、じゅぎょうはありません。
~てもいいです
Ý nghĩa: được phép làm ~
Ví dụ: ここでしゃしんをとってもいいです。
Cấu trúc: V(て形) + もいいです
Cách dùng: Dùng để xin hoặc cho phép ai đó làm điều gì.
Lưu ý: Dạng khẳng định của biểu hiện cho phép.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. ここでたばこを( )もいいですか?
Q2. トイレに( )もいいですか?
Q3. このほんを( )もいいですか?
~てはいけません
Ý nghĩa: không được phép làm ~
Ví dụ: ここでしゃしんをとってはいけません。
Cấu trúc: V(て形) + はいけません
Cách dùng: Dùng để cấm hoặc nói ai đó không được làm điều gì.
Lưu ý: Biểu hiện cấm đoán mang tính mạnh, không dùng trong ngữ cảnh thân mật nếu không cần thiết.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. ここでたばこを( )はいけません。
Q2. せんせいのはなしを( )はいけません。
Q3. このほんを( )はいけません。
~なければなりません
N5+ / cầu nối N4Ý nghĩa: phải làm ~
Ví dụ: あしたまでにしゅくだいをしなければなりません。
Cấu trúc: V(ない形 bỏ い) + ければなりません
Cách dùng: Dùng để nói một việc bắt buộc phải làm theo quy định, lịch hẹn hoặc trách nhiệm.
Lưu ý: Đây là mẫu cầu nối lên N4. Nếu đang học N5 lần đầu, chỉ cần nhận diện nghĩa 'phải làm' trước, chưa cần dùng thật nhanh.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 毎日くすりを( )なりません。
Q2. あした七時に( )なりません。
Q3. 「べんきょうしなければなりません」 nghĩa là gì?
~なくてもいいです
N5+Ý nghĩa: không cần làm ~ cũng được
Ví dụ: きょうはがっこうへいかなくてもいいです。
Cấu trúc: V(ない形) + くてもいいです
Cách dùng: Dùng để nói rằng một hành động không bắt buộc, người nghe có thể không làm cũng được.
Lưu ý: Dễ nhầm với ~ないでください. ~なくてもいいです nói 'không cần', còn ~ないでください là yêu cầu 'đừng làm'.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. あしたは休みですから、会社へ( )いいです。
Q2. このしりょうはもうありますから、もう一度( )いいです。
Q3. 「かかなくてもいいです」 nghĩa là gì?