Ngữ pháp JLPT N5
Chương 8: Diễn đạt mong muốn và dự định
Học cách diễn đạt mong muốn, ý định, kế hoạch và suy nghĩ nhẹ nhàng như ~たい, ~たくない, ~つもり, ~予定です, ~と思います, ~ほしい.
~たい
Ý nghĩa: muốn làm ~
Ví dụ: にほんへいきたいです。
Cấu trúc: V(ます形) + たい + です
Cách dùng: Dùng để thể hiện mong muốn thực hiện hành động nào đó.
Lưu ý: Chỉ dùng với động từ. Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. にほんへ( )たいです。
Q2. すしを( )たいです。
Q3. カメラを( )たいです。
~たくない
Ý nghĩa: không muốn làm ~
Ví dụ: やさいをたべたくないです。
Cấu trúc: V(ます形) + たくない + です
Cách dùng: Dùng để thể hiện sự không mong muốn làm một hành động nào đó.
Lưu ý: Phủ định của ~たい. Không dùng để yêu cầu người khác.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. にくを( )たくないです。
Q2. でかけ( )たくないです。
Q3. そのえいがを( )たくないです。
~つもりです
Ý nghĩa: dự định làm ~
Ví dụ: しゅうまつはやすむつもりです。
Cấu trúc: V(辞書形) + つもりです
Cách dùng: Dùng để diễn đạt dự định, kế hoạch trong tương lai.
Lưu ý: Chủ ngữ thường là người nói. Có thể dùng với phủ định: ~ないつもりです。
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. あしたでんしゃで( )つもりです。
Q2. しゅうまつにうみに( )つもりです。
Q3. ことしけっこん( )つもりです。
~予定です
Ý nghĩa: có kế hoạch / dự kiến ~
Ví dụ: あしたはともだちにあう予定です。
Cấu trúc: V(辞書形) + 予定です / N + の予定です
Cách dùng: Dùng khi nói một kế hoạch đã được sắp xếp hoặc dự kiến rõ hơn mong muốn cá nhân.
Lưu ý: 予定 nhấn mạnh kế hoạch trong lịch trình. Với danh từ thêm の: 会議の予定です.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. らいしゅう大阪へ( )予定です。
Q2. あしたはテスト( )予定です。
Q3. 「午後に友だちに会う予定です」 nghĩa là gì?
~と思います
Ý nghĩa: tôi nghĩ rằng ~
Ví dụ: このえいがはおもしろいと思います。
Cấu trúc: Mệnh đề thể thường + と思います
Cách dùng: Dùng để nói suy nghĩ, ý kiến hoặc dự đoán nhẹ nhàng của người nói.
Lưu ý: Trước と思います thường dùng thể thường: おもしろいと思います, 行くと思います, 休みだと思います.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この本は( )と思います。
Q2. 田中さんはあした( )と思います。
Q3. 「この店は安いと思います」 nghĩa là gì?
~がほしい
Ý nghĩa: muốn có ~
Ví dụ: あたらしいけいたいがほしいです。
Cấu trúc: N + がほしい + です
Cách dùng: Dùng để diễn đạt mong muốn có một vật gì đó.
Lưu ý: Không dùng để nói về mong muốn của người khác trực tiếp.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. あたらしいくつ( )ほしいです。
Q2. わたしはほん( )ほしいです。
Q3. おかね( )ほしいです。