Câu 1
Bạn nên hỏi gì đầu tiên?
- このチケットの範囲を確認させてください。
- このチケットはできません。
- すぐに全部直します。
Xem đáp án
Đáp án: このチケットの範囲を確認させてください。
Câu này mở phần xác nhận scope trước khi nhận định deadline hoặc bắt tay code.
IT Japanese course - Week 1
Kiểm tra 7 ngày đầu của course tiếng Nhật IT: hỏi scope, priority, spec, bug report và daily blocker.
Chuẩn đầu ra tuần 1
Nếu chưa đạt, quay lại lesson hoặc scenario tương ứng trước khi mở thêm bài mới.
Mixed scenario questions
Câu 1
Đáp án: このチケットの範囲を確認させてください。
Câu này mở phần xác nhận scope trước khi nhận định deadline hoặc bắt tay code.
Câu 2
Đáp án: pendingの場合も同じ文言を表示する理解で合っていますか。
Câu này nêu giả thuyết implementation để người phụ trách chỉ cần xác nhận hoặc sửa.
Câu 3
Đáp án: 期待結果は保存成功ですが、実際は500エラーになります。
Câu này tách rõ expected và actual, giúp PM hoặc QA hiểu lỗi nhanh.
Câu 4
Đáp án: Phạm vi ảnh hưởng
影響範囲 giúp người Nhật đánh giá severity và cần thông báo cho ai.
Câu 5
Đáp án: 午後までに回答をいただけると助かります。
いただけると助かります mềm và tự nhiên khi nhờ hỗ trợ trong team.
Quay lại lesson yếu
Day 1
Hỏi scope, màn hình liên quan và điều kiện done của ticket bằng một câu lịch sự, không tạo cảm giác đẩy việc lại cho PM.
Day 2
Hỏi priority, deadline và thời điểm gửi estimate bằng câu rõ nhưng vẫn giữ sắc thái hợp tác với PM Nhật.
Day 3
Nêu điểm chưa rõ trong spec, đưa case cụ thể và xin xác nhận rule trước khi implement logic.
Day 4
Xác nhận default, API response và edge case bằng câu ngắn có giả thuyết để giảm số vòng hỏi lại.
Day 5
Viết bug report ngắn gồm bước tái hiện, expected result, actual result và môi trường kiểm tra.
Day 6
Báo nguyên nhân điều tra được, phạm vi ảnh hưởng và workaround tạm thời mà không cam kết quá mức.
Day 7
Nói daily report theo cấu trúc ngắn, có blocker rõ và không biến daily thành báo cáo dài khó nghe.