Ví dụ chưa tự nhiên
APIはどうなりますか。デフォルトは何ですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 4
Xác nhận default, API response và edge case bằng câu ngắn có giả thuyết để giảm số vòng hỏi lại.
Tình huống công việc
Bạn implement form mới. Spec chưa ghi default value, API response khi data rỗng và validation cho input dài.
Câu dùng ngay
初期値とAPIのレスポンス形式を確認したいです。
しょきち と API の レスポンス けいしき を かくにん したい です。
初期値 là default value, レスポンス形式 là response format. 確認したいです đủ lịch sự trong team, nhất là khi bạn chuẩn bị liệt kê các điểm cần confirm.
Ví dụ chưa tự nhiên
APIはどうなりますか。デフォルトは何ですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
初期値とAPIのレスポンス形式を確認したいです。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
【条件】の場合、APIは【想定レスポンス】を返す理解で合っていますか。初期値は【値】でよいでしょうか。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 4
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.