JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

IT Japanese course - Day 1

Day 1: Hỏi scope của ticket trước khi code

Hỏi scope, màn hình liên quan và điều kiện done của ticket bằng một câu lịch sự, không tạo cảm giác đẩy việc lại cho PM.

Tình huống công việc

Ticket foundation

Bạn nhận ticket mới nhưng description chỉ ghi sửa màn hình user. Trước khi implement, cần xác nhận phạm vi và điều kiện hoàn thành.

Câu dùng ngay

このチケットの範囲と完了条件を確認させてください。

この チケット の はんい と かんりょう じょうけん を かくにん させて ください。

Dùng khi ticket chưa đủ rõ để bắt đầu. 範囲 là scope, 完了条件 là điều kiện hoàn thành. 確認させてください mềm hơn 確認したいです vì xin phép được xác nhận trước khi làm.

Ví dụ chưa tự nhiên

このチケット、何をすればいいですか。

Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.

Ví dụ nên dùng

このチケットの範囲と完了条件を確認させてください。

Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.

Natural rephrase

この対応はユーザー一覧画面だけでよいでしょうか。

Template dùng ngay

このチケットの【範囲/完了条件/対象画面】を確認させてください。【自分の理解】で合っていますか。

Japanese expression QA

  • Dùng 確認させてください khi cần xin phép xác nhận.
  • Dùng 範囲 cho scope và 完了条件 cho done criteria.
  • Không hỏi mơ hồ bằng 何をすればいいですか khi có thể nêu giả thuyết của mình.

Kết thúc Day 1

Scenario, practice, rồi Review lỗi đã lưu

Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.

Bài liên quan

Tiếng Nhật ticket cho developer

Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.

Japanese development

Kết nối với bài dự án Nhật

Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.