Ví dụ chưa tự nhiên
このチケット、何をすればいいですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 1
Hỏi scope, màn hình liên quan và điều kiện done của ticket bằng một câu lịch sự, không tạo cảm giác đẩy việc lại cho PM.
Tình huống công việc
Bạn nhận ticket mới nhưng description chỉ ghi sửa màn hình user. Trước khi implement, cần xác nhận phạm vi và điều kiện hoàn thành.
Câu dùng ngay
このチケットの範囲と完了条件を確認させてください。
この チケット の はんい と かんりょう じょうけん を かくにん させて ください。
Dùng khi ticket chưa đủ rõ để bắt đầu. 範囲 là scope, 完了条件 là điều kiện hoàn thành. 確認させてください mềm hơn 確認したいです vì xin phép được xác nhận trước khi làm.
Ví dụ chưa tự nhiên
このチケット、何をすればいいですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
このチケットの範囲と完了条件を確認させてください。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
このチケットの【範囲/完了条件/対象画面】を確認させてください。【自分の理解】で合っていますか。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 1
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.