Ví dụ chưa tự nhiên
バグがあります。変です。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 5
Viết bug report ngắn gồm bước tái hiện, expected result, actual result và môi trường kiểm tra.
Tình huống công việc
QA báo lỗi nhưng thông tin còn thiếu. Bạn reproduce được trên staging và cần viết comment rõ cho PM Nhật.
Câu dùng ngay
同じ手順で再現しました。期待結果と実際の結果が異なります。
おなじ てじゅん で さいげん しました。きたい けっか と じっさい の けっか が ことなります。
再現しました là đã reproduce. 期待結果 và 実際の結果 giúp bug report rõ như format expected/actual quen thuộc trong IT. Khi thêm môi trường và step, PM hoặc QA có thể kiểm tra lại mà không phải hỏi vòng nữa.
Ví dụ chưa tự nhiên
バグがあります。変です。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
同じ手順で再現しました。期待結果と実際の結果が異なります。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
【環境】で再現しました。期待結果は【expected】ですが、実際は【actual】になります。手順は【steps】です。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 5
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.