Ví dụ chưa tự nhiên
仕様が分かりません。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 3
Nêu điểm chưa rõ trong spec, đưa case cụ thể và xin xác nhận rule trước khi implement logic.
Tình huống công việc
Spec ghi 'hiển thị status theo điều kiện' nhưng không có rule cho trạng thái pending và canceled.
Câu dùng ngay
仕様で一つ不明な点があります。こちらのケースではどのように表示しますか。
しよう で ひとつ ふめいな てん が あります。こちら の ケース では どのように ひょうじ しますか。
Mở bằng 不明な点があります để báo có điểm chưa rõ, sau đó chỉ ra case cụ thể. こちらのケースでは giúp câu hỏi không bị chung chung và cho người phụ trách biết bạn đang hỏi rule nào trong spec.
Ví dụ chưa tự nhiên
仕様が分かりません。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
仕様で一つ不明な点があります。こちらのケースではどのように表示しますか。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
仕様で一つ不明な点があります。【条件】の場合、【表示/保存/API】は【自分の理解】で合っていますか。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 3
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.