Ví dụ chưa tự nhiên
昨日はコードしました。今日は続きます。ちょっと分かりません。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 7
Nói daily report theo cấu trúc ngắn, có blocker rõ và không biến daily thành báo cáo dài khó nghe.
Tình huống công việc
Daily meeting bắt đầu. Bạn cần báo hôm qua làm gì, hôm nay làm gì và có blocker nào cần PM hỗ trợ không.
Câu dùng ngay
昨日は実装を進めました。本日はテストを行います。現在、確認待ちの点があります。
きのう は じっそう を すすめました。ほんじつ は テスト を おこないます。げんざい、かくにん まち の てん が あります。
昨日は, 本日は, 現在 tạo cấu trúc dễ theo dõi. 確認待ちの点があります là có điểm đang chờ xác nhận, lịch sự hơn nói bị chặn chung chung. Daily tốt nên ngắn nhưng vẫn có next action cho người nghe.
Ví dụ chưa tự nhiên
昨日はコードしました。今日は続きます。ちょっと分かりません。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
昨日は実装を進めました。本日はテストを行います。現在、確認待ちの点があります。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
昨日は【done】を進めました。本日は【today】を行います。現在、【blocker】の確認待ちです。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 7
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.