Câu 1
見込みです dùng để nói gì?
- Dự kiến
- Đã bị hủy
- Không thể làm
Xem đáp án
Đáp án: Dự kiến
見込みです là cách báo forecast/ETA tự nhiên trong công việc.
Lộ trình tiếng Nhật IT - Tuần 2
Kiểm tra tuần 2 của lộ trình tiếng Nhật IT: ETA, action item, code review, release, incident và phỏng vấn BrSE.
Chuẩn đầu ra tuần 2
Nếu chưa đạt, quay lại bài học hoặc tình huống tương ứng trước khi mở thêm bài mới.
Câu hỏi tình huống tổng hợp
Câu 1
Đáp án: Dự kiến
見込みです là cách báo forecast/ETA tự nhiên trong công việc.
Câu 2
Đáp án: 実装が完了しましたので、レビューをお願いいたします。
Câu này nêu trạng thái xong và nhờ review lịch sự, phù hợp PR comment.
Câu 3
Đáp án: 問題が発生した場合は、前のバージョンに戻します。
Câu này nói condition và action rollback, giúp team biết kế hoạch nếu lỗi.
Câu 4
Đáp án: 日本側PMとの仕様確認を担当しています。
Câu này nêu đối tượng phối hợp và nội dung phối hợp, tốt hơn nói chung chung.
Câu 5
Đáp án: Làm kiểm tra tuần và mở phần ôn lỗi đã lưu
Lộ trình ưu tiên vòng học: bài học -> tình huống -> bài luyện -> phần ôn lỗi.
Quay lại bài học còn yếu
Ngày 8
Nói ETA, rủi ro deadline và phương án điều chỉnh scope theo cách PM Nhật có thể quyết định ngay.
Ngày 9
Tóm tắt action item, owner và deadline bằng tiếng Nhật ngắn để tránh hiểu nhầm sau meeting.
Ngày 10
Nhờ review, phản hồi comment và báo đã bổ sung test bằng câu tự nhiên, không quá cứng.
Ngày 11
Báo release plan, kiểm tra sau deploy và rollback plan bằng câu ngắn có trình tự rõ ràng.
Ngày 12
Báo incident với status, impact, action đang làm và thời điểm update tiếp theo mà không kết luận sớm.
Ngày 13
Giới thiệu vai trò, phạm vi phụ trách và cách phối hợp với PM/QA bằng tiếng Nhật đủ rõ cho phỏng vấn BrSE.
Ngày 14
Tóm tắt mục tiêu dự án, vai trò của bạn, kết quả và điểm học được, rồi chuyển sang phần ôn lỗi đã lưu.