Ví dụ chưa tự nhiên
レビューしてください。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 10
Nhờ review, phản hồi comment và báo đã bổ sung test bằng câu tự nhiên, không quá cứng.
Tình huống công việc
Bạn tạo pull request và cần nhờ senior Nhật review. Sau đó, bạn trả lời comment về test case thiếu.
Câu dùng ngay
実装が完了しましたので、レビューをお願いいたします。
じっそう が かんりょう しました ので、レビュー を おねがい いたします。
ので nối lý do mềm: vì implementation đã xong nên xin review. お願いいたします trang trọng hơn お願いします, phù hợp trong PR comment. Khi trả lời review, nên cảm ơn góp ý rồi nêu phần đã sửa.
Ví dụ chưa tự nhiên
レビューしてください。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
実装が完了しましたので、レビューをお願いいたします。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
実装が完了しましたので、レビューをお願いいたします。ご指摘の【内容】については【対応】しました。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 10
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.