Ví dụ chưa tự nhiên
プロジェクトは予約です。いろいろしました。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 14
Tóm tắt mục tiêu dự án, vai trò của bạn, kết quả và điểm học được, rồi chuyển sang Review để ôn lỗi đã lưu.
Tình huống công việc
Bạn cần giải thích dự án từng làm trong phỏng vấn hoặc khi chuyển giao với team Nhật mới.
Câu dùng ngay
このプロジェクトでは、予約管理システムの改善を担当しました。
この プロジェクト では、よやく かんり システム の かいぜん を たんとう しました。
このプロジェクトでは mở phần giải thích dự án. 改善を担当しました nói bạn phụ trách cải thiện, dễ nối tiếp bằng kết quả và kỹ thuật đã dùng.
Ví dụ chưa tự nhiên
プロジェクトは予約です。いろいろしました。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
このプロジェクトでは、予約管理システムの改善を担当しました。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
このプロジェクトでは、【システム】の【改善/開発】を担当しました。私は【役割】を担当し、【結果】に貢献しました。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 14
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.