Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Lộ trình tiếng Nhật IT - Ngày 14

Ngày 14: Giải thích dự án và chốt hướng học BrSE tiếp theo

Tóm tắt mục tiêu dự án, vai trò của bạn, kết quả và điểm học được, rồi chuyển sang phần ôn lỗi đã lưu.

Tình huống công việc

BrSE foundation

Bạn cần giải thích dự án từng làm trong phỏng vấn hoặc khi chuyển giao với team Nhật mới.

Câu dùng ngay

このプロジェクトでは、予約管理システムの改善を担当しました。

この プロジェクト では、よやく かんり システム の かいぜん を たんとう しました。

このプロジェクトでは mở phần giải thích dự án. 改善を担当しました nói bạn phụ trách cải thiện, dễ nối tiếp bằng kết quả và kỹ thuật đã dùng.

Ví dụ chưa tự nhiên

プロジェクトは予約です。いろいろしました。

Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.

Ví dụ nên dùng

このプロジェクトでは、予約管理システムの改善を担当しました。

Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.

Cách nói tự nhiên hơn

私は検索機能の改善を担当し、問い合わせ件数の削減に貢献しました。

Mẫu câu dùng ngay

このプロジェクトでは、【システム】の【改善/開発】を担当しました。私は【役割】を担当し、【結果】に貢献しました。

Kiểm tra câu tự nhiên

  • Giải thích dự án nên có system, role và result.
  • Dùng 担当しました cho trách nhiệm đã phụ trách.
  • Luồng BrSE cần kết nối câu trả lời phỏng vấn với phần ôn lỗi để luyện lại lỗi.

Kết thúc ngày 14

Tình huống, bài luyện, rồi phần ôn lỗi đã lưu

Nếu phần tình huống sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở phần ôn lỗi trước khi học ngày tiếp theo.

Bài liên quan

Nói về dự án bằng tiếng Nhật

Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở bài luyện.

Bài dự án Nhật

Kết nối với bài dự án Nhật

Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, lộ trình này làm phần luyện câu và tình huống.