Ví dụ chưa tự nhiên
じゃあ、終わりでいいですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 9
Tóm tắt action item, owner và deadline bằng tiếng Nhật ngắn để tránh hiểu nhầm sau meeting.
Tình huống công việc
Cuối meeting, có nhiều quyết định nhỏ về spec, bug và schedule. Bạn cần chốt ai làm gì trước khi rời call.
Câu dùng ngay
本日の決定事項と担当を整理します。
ほんじつ の けってい じこう と たんとう を せいり します。
決定事項 là các điểm đã quyết định, 担当 là owner. 整理します dùng tốt khi bạn tổng hợp lại nội dung meeting. Câu này giúp chuyển thảo luận thành action item cụ thể trước khi mọi người rời call.
Ví dụ chưa tự nhiên
じゃあ、終わりでいいですか。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
本日の決定事項と担当を整理します。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
本日の決定事項は【decision】です。【task】は【owner】が【deadline】までに対応します。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 9
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.