Ví dụ chưa tự nhiên
私はWebを作ります。日本語も少しできます。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 13
Giới thiệu vai trò, phạm vi phụ trách và cách phối hợp với PM/QA bằng tiếng Nhật đủ rõ cho phỏng vấn BrSE.
Tình huống công việc
Bạn phỏng vấn vị trí BrSE junior. Người phỏng vấn hỏi vai trò hiện tại và kinh nghiệm phối hợp với team Nhật.
Câu dùng ngay
現職では、Webアプリの実装と日本側PMとの仕様確認を担当しています。
げんしょく では、Web アプリ の じっそう と にほんがわ PM との しよう かくにん を たんとう して います。
現職では mở phần nói về công việc hiện tại. 担当しています nêu trách nhiệm, 日本側PMとの仕様確認 làm nổi bật năng lực cầu nối. Với BrSE, câu trả lời nên cho thấy bạn hiểu cả development và giao tiếp với phía Nhật.
Ví dụ chưa tự nhiên
私はWebを作ります。日本語も少しできます。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
現職では、Webアプリの実装と日本側PMとの仕様確認を担当しています。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
現職では、【プロダクト】の【役割】を担当しています。特に【日本側との連携】を行っています。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 13
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.