Ví dụ chưa tự nhiên
まだ分かりません。待ってください。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
IT Japanese course - Day 12
Báo incident với status, impact, action đang làm và thời điểm update tiếp theo mà không kết luận sớm.
Tình huống công việc
Production có lỗi ảnh hưởng một nhóm user. Bạn cần gửi update ngắn cho PM Nhật trong khi vẫn đang điều tra.
Câu dùng ngay
現在、原因を調査中です。次回の更新は30分後に共有します。
げんざい、げんいん を ちょうさちゅう です。じかい の こうしん は 30ぷんご に きょうゆう します。
調査中です cho biết vẫn đang điều tra, không kết luận vội. 次回の更新は...共有します giúp người nhận biết khi nào có update tiếp theo. Incident update nên có status hiện tại, impact và mốc cập nhật mới.
Ví dụ chưa tự nhiên
まだ分かりません。待ってください。
Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.
Ví dụ nên dùng
現在、原因を調査中です。次回の更新は30分後に共有します。
Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.
Natural rephrase
Template dùng ngay
現時点では、【対象】に影響があります。現在、【調査/対応】中です。次回の更新は【時間】に共有します。
Japanese expression QA
Kết thúc Day 12
Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.
Bài liên quan
Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.
Japanese development
Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.