JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

IT Japanese course - Day 11

Day 11: Báo deploy, kiểm tra sau release và rollback

Báo release plan, kiểm tra sau deploy và rollback plan bằng câu ngắn có trình tự rõ ràng.

Tình huống công việc

Release foundation

Bạn phụ trách deploy tính năng nhỏ. Team cần biết thời gian release, mục kiểm tra sau deploy và phương án rollback nếu lỗi.

Câu dùng ngay

本日15時にリリースし、リリース後に主要画面を確認します。

ほんじつ 15じ に リリース し、リリースご に しゅよう がめん を かくにん します。

リリース後に là sau release, 主要画面 là màn hình chính. Câu này tốt vì nói thời gian và hành động kiểm tra ngay sau deploy. Nếu thêm rollback plan, team Nhật sẽ thấy release có kiểm soát hơn.

Ví dụ chưa tự nhiên

今日デプロイします。たぶん大丈夫です。

Câu này thường quá trực tiếp, thiếu ngữ cảnh hoặc khiến người nghe phải đoán bạn cần xác nhận gì.

Ví dụ nên dùng

本日15時にリリースし、リリース後に主要画面を確認します。

Câu này nêu rõ hành động, điều kiện hoặc giả thuyết để người Nhật có thể xác nhận nhanh.

Natural rephrase

問題が発生した場合は、前のバージョンに戻します。

Template dùng ngay

【日時】にリリースし、リリース後に【確認項目】を確認します。問題が発生した場合は【rollback】します。

Japanese expression QA

  • Nên nói thời gian release cụ thể.
  • Nên nói リリース後の確認項目 thay vì chỉ nói 大丈夫.
  • Rollback plan nên có condition: 問題が発生した場合.

Kết thúc Day 11

Scenario, practice, rồi Review lỗi đã lưu

Nếu scenario sai, làm bài luyện cùng nhóm để lưu lỗi. Sau đó mở Review trước khi học Day tiếp theo.

Bài liên quan

Deploy/release tiếng Nhật

Đọc thêm bài hướng dẫn theo tình huống trước khi mở practice.

Japanese development

Kết nối với bài dự án Nhật

Dùng bài dự án làm ngữ cảnh, course này làm phần luyện câu và scenario.