N3 bắt đầu có nhiều từ xuất hiện trong email, thông báo, lịch làm việc và đoạn văn nói về công ty. Nếu bạn muốn dùng tiếng Nhật cho công việc sau này, nhóm từ này nên học sớm.
Bài này phù hợp với người đã học N4 và đang mở từ vựng N3 bridge. Sau khi học, hãy làm mini test từ vựng N3 hoặc đọc thêm từ vựng IT tiếng Nhật nếu bạn làm ngành kỹ thuật.
Trả lời nhanh
- Chủ đề
- Vai trò
- Từ nên nhớ
- 担当, 役割, 責任
- Ghi chú
- ai phụ trách việc gì
- Chủ đề
- Báo cáo
- Từ nên nhớ
- 報告, 連絡, 共有
- Ghi chú
- email và thông báo
- Chủ đề
- Tiến độ
- Từ nên nhớ
- 進捗, 予定, 変更
- Ghi chú
- lịch, deadline, thay đổi
- Chủ đề
- Chất lượng
- Từ nên nhớ
- 品質, 確認, 改善
- Ghi chú
- kiểm tra và sửa
- Chủ đề
- Đề xuất
- Từ nên nhớ
- 提案, 検討, 判断
- Ghi chú
- họp, kế hoạch, quyết định
Học theo cụm động từ sẽ dễ dùng hơn học một từ rời rạc: 報告する, 共有する, 確認する, 改善する.
1. Vai trò và trách nhiệm
- Từ
- 担当
- Cách đọc
- たんとう
- Nghĩa
- phụ trách
- Từ
- 役割
- Cách đọc
- やくわり
- Nghĩa
- vai trò
- Từ
- 責任
- Cách đọc
- せきにん
- Nghĩa
- trách nhiệm
Ví dụ:
- 私は資料の作成を担当しています。
Tôi phụ trách việc tạo tài liệu. - チームの中で自分の役割を理解することが大切です。
Hiểu vai trò của mình trong nhóm là điều quan trọng.
Trong đọc hiểu, các từ này giúp bạn biết ai làm gì. Nếu đoạn văn dài, đọc theo cụm như trong cách làm đọc hiểu N3.
2. Báo cáo và chia sẻ thông tin
- Từ
- 報告
- Nghĩa
- báo cáo
- Cụm hay gặp
- 結果を報告する
- Từ
- 連絡
- Nghĩa
- liên lạc, thông báo
- Cụm hay gặp
- 先生に連絡する
- Từ
- 共有
- Nghĩa
- chia sẻ
- Cụm hay gặp
- 情報を共有する
- Từ
- 確認
- Nghĩa
- xác nhận
- Cụm hay gặp
- 内容を確認する
Ví dụ:
- 会議の結果をメールで報告しました。
Tôi đã báo cáo kết quả cuộc họp bằng email. - 変更点をチームで共有してください。
Hãy chia sẻ các điểm thay đổi với nhóm.
Nhóm này cũng rất hay gặp trong email và thông báo N3.
3. Tiến độ, thay đổi và cải thiện
- Từ
- 進捗
- Cách đọc
- しんちょく
- Nghĩa
- tiến độ
- Từ
- 予定
- Cách đọc
- よてい
- Nghĩa
- kế hoạch, dự định
- Từ
- 変更
- Cách đọc
- へんこう
- Nghĩa
- thay đổi
- Từ
- 改善
- Cách đọc
- かいぜん
- Nghĩa
- cải thiện
- Từ
- 品質
- Cách đọc
- ひんしつ
- Nghĩa
- chất lượng
Ví dụ:
- 進捗が遅れているため、予定を変更しました。
Vì tiến độ bị chậm nên chúng tôi đã thay đổi kế hoạch. - 品質を上げるために、作業方法を改善します。
Để nâng chất lượng, chúng tôi cải thiện cách làm việc.
Với mẫu ため, ことになる, ように, hãy học cùng ngữ pháp N3 bridge.
Mini test
-
担当
A. phụ trách
B. từ chối
C. nghỉ ngơi
Đáp án: A. -
進捗が遅れています
A. tiến độ đang nhanh hơn
B. tiến độ đang chậm
C. kế hoạch đã xong
Đáp án: B. -
情報を共有する
A. xóa thông tin
B. chia sẻ thông tin
C. bỏ qua thông tin
Đáp án: B.
Sau mini test, hãy mở bộ luyện N3 bridge và làm tiếp luyện nguồn tin N3.
Bài học tiếp theo
- Từ vựng N3 bridge
- Từ vựng IT tiếng Nhật
- Cách đọc email/thông báo N3
- Ngữ pháp N3 bridge
- Bộ luyện N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng công việc N3 có cần cho JLPT không?
Có. JLPT N3 có thể dùng đoạn văn về công ty, thông báo, lịch làm việc hoặc email ngắn.
Nên học danh từ hay động từ trước?
Hãy học theo cụm: 報告する, 確認する, 変更する. Cụm như vậy dễ nhận ra trong câu hơn danh từ đơn lẻ.
Có nên học luôn từ vựng IT không?
Nếu bạn làm kỹ thuật, nên học song song một ít. Nhưng để thi N3, hãy ưu tiên nhóm công việc phổ thông trước.