JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Từ vựng

Từ vựng N3 công việc: báo cáo, phụ trách và tiến độ

Học từ vựng N3 công việc thường gặp trong email, báo cáo, tiến độ, phụ trách, chất lượng, kèm ví dụ và mini test.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Vai trò và trách nhiệm
  3. 32. Báo cáo và chia sẻ thông tin
  4. 43. Tiến độ, thay đổi và cải thiện
  5. 5Mini test
  6. 6Bài học tiếp theo
  7. 7Câu hỏi thường gặp

N3 bắt đầu có nhiều từ xuất hiện trong email, thông báo, lịch làm việc và đoạn văn nói về công ty. Nếu bạn muốn dùng tiếng Nhật cho công việc sau này, nhóm từ này nên học sớm.

Bài này phù hợp với người đã học N4 và đang mở từ vựng N3 bridge. Sau khi học, hãy làm mini test từ vựng N3 hoặc đọc thêm từ vựng IT tiếng Nhật nếu bạn làm ngành kỹ thuật.


Trả lời nhanh

Chủ đề
Vai trò
Từ nên nhớ
担当, 役割, 責任
Ghi chú
ai phụ trách việc gì
Chủ đề
Báo cáo
Từ nên nhớ
報告, 連絡, 共有
Ghi chú
email và thông báo
Chủ đề
Tiến độ
Từ nên nhớ
進捗, 予定, 変更
Ghi chú
lịch, deadline, thay đổi
Chủ đề
Chất lượng
Từ nên nhớ
品質, 確認, 改善
Ghi chú
kiểm tra và sửa
Chủ đề
Đề xuất
Từ nên nhớ
提案, 検討, 判断
Ghi chú
họp, kế hoạch, quyết định

Học theo cụm động từ sẽ dễ dùng hơn học một từ rời rạc: 報告する, 共有する, 確認する, 改善する.


1. Vai trò và trách nhiệm

Từ
担当
Cách đọc
たんとう
Nghĩa
phụ trách
Từ
役割
Cách đọc
やくわり
Nghĩa
vai trò
Từ
責任
Cách đọc
せきにん
Nghĩa
trách nhiệm

Ví dụ:

  • 私は資料の作成を担当しています。
    Tôi phụ trách việc tạo tài liệu.
  • チームの中で自分の役割を理解することが大切です。
    Hiểu vai trò của mình trong nhóm là điều quan trọng.

Trong đọc hiểu, các từ này giúp bạn biết ai làm gì. Nếu đoạn văn dài, đọc theo cụm như trong cách làm đọc hiểu N3.


2. Báo cáo và chia sẻ thông tin

Từ
報告
Nghĩa
báo cáo
Cụm hay gặp
結果を報告する
Từ
連絡
Nghĩa
liên lạc, thông báo
Cụm hay gặp
先生に連絡する
Từ
共有
Nghĩa
chia sẻ
Cụm hay gặp
情報を共有する
Từ
確認
Nghĩa
xác nhận
Cụm hay gặp
内容を確認する

Ví dụ:

  • 会議の結果をメールで報告しました。
    Tôi đã báo cáo kết quả cuộc họp bằng email.
  • 変更点をチームで共有してください。
    Hãy chia sẻ các điểm thay đổi với nhóm.

Nhóm này cũng rất hay gặp trong email và thông báo N3.


3. Tiến độ, thay đổi và cải thiện

Từ
進捗
Cách đọc
しんちょく
Nghĩa
tiến độ
Từ
予定
Cách đọc
よてい
Nghĩa
kế hoạch, dự định
Từ
変更
Cách đọc
へんこう
Nghĩa
thay đổi
Từ
改善
Cách đọc
かいぜん
Nghĩa
cải thiện
Từ
品質
Cách đọc
ひんしつ
Nghĩa
chất lượng

Ví dụ:

  • 進捗が遅れているため、予定を変更しました。
    Vì tiến độ bị chậm nên chúng tôi đã thay đổi kế hoạch.
  • 品質を上げるために、作業方法を改善します。
    Để nâng chất lượng, chúng tôi cải thiện cách làm việc.

Với mẫu ため, ことになる, ように, hãy học cùng ngữ pháp N3 bridge.


Mini test

  1. 担当
    A. phụ trách
    B. từ chối
    C. nghỉ ngơi
    Đáp án: A.

  2. 進捗が遅れています
    A. tiến độ đang nhanh hơn
    B. tiến độ đang chậm
    C. kế hoạch đã xong
    Đáp án: B.

  3. 情報を共有する
    A. xóa thông tin
    B. chia sẻ thông tin
    C. bỏ qua thông tin
    Đáp án: B.

Sau mini test, hãy mở bộ luyện N3 bridge và làm tiếp luyện nguồn tin N3.

Bài học tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng công việc N3 có cần cho JLPT không?

Có. JLPT N3 có thể dùng đoạn văn về công ty, thông báo, lịch làm việc hoặc email ngắn.

Nên học danh từ hay động từ trước?

Hãy học theo cụm: 報告する, 確認する, 変更する. Cụm như vậy dễ nhận ra trong câu hơn danh từ đơn lẻ.

Có nên học luôn từ vựng IT không?

Nếu bạn làm kỹ thuật, nên học song song một ít. Nhưng để thi N3, hãy ưu tiên nhóm công việc phổ thông trước.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.