Nếu bạn đọc hiểu N3 chậm, vấn đề không chỉ là thiếu ngữ pháp. Nhiều câu hỏi yêu cầu nhận ra ý chính, căn cứ, kết luận hoặc mức độ chắc chắn của người viết. Khi thiếu nhóm từ này, bạn dễ chọn đáp án giống chữ nhưng sai ý.
Bài này gom các từ nên học trước khi làm đọc hiểu JLPT N3. Sau khi học, hãy quay lại từ vựng N3 bridge và làm mini test từ vựng N3.
Trả lời nhanh
- Nhóm
- Ý chính
- Từ nên nhớ
- 要点, 主張, 目的, 内容
- Dùng khi nào?
- câu hỏi hỏi tác giả muốn nói gì
- Nhóm
- Căn cứ
- Từ nên nhớ
- 根拠, 理由, 原因, きっかけ
- Dùng khi nào?
- câu hỏi hỏi vì sao
- Nhóm
- Kết luận
- Từ nên nhớ
- 結論, 結果, つまり, 要するに
- Dùng khi nào?
- câu cuối hoặc câu tóm tắt
- Nhóm
- Mức độ
- Từ nên nhớ
- 可能性, 傾向, 一般的, 必ずしも
- Dùng khi nào?
- tránh đáp án quá mạnh
- Nhóm
- Phỏng đoán
- Từ nên nhớ
- 推測, 判断, 予想, 考え
- Dùng khi nào?
- câu hỏi về suy nghĩ tác giả
Nếu chỉ có 10 phút, học trước 要点, 根拠, 結論, 可能性, 傾向.
1. Nhóm ý chính
Các từ này thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc đáp án:
- Từ
- 要点
- Cách đọc
- ようてん
- Nghĩa
- điểm chính
- Từ
- 主張
- Cách đọc
- しゅちょう
- Nghĩa
- lập luận, điều muốn nói
- Từ
- 目的
- Cách đọc
- もくてき
- Nghĩa
- mục đích
- Từ
- 内容
- Cách đọc
- ないよう
- Nghĩa
- nội dung
Ví dụ:
- この文章の要点は何ですか。
Điểm chính của bài này là gì? - 筆者の主張に最も近いものを選びなさい。
Hãy chọn đáp án gần nhất với lập luận của tác giả.
Khi gặp nhóm này, đừng chỉ tìm một chi tiết. Hãy đọc thêm cách tìm ý chính N3.
2. Nhóm căn cứ và lý do
- Từ
- 根拠
- Cách đọc
- こんきょ
- Nghĩa
- căn cứ
- Từ
- 理由
- Cách đọc
- りゆう
- Nghĩa
- lý do
- Từ
- 原因
- Cách đọc
- げんいん
- Nghĩa
- nguyên nhân
- Từ
- きっかけ
- Cách đọc
- きっかけ
- Nghĩa
- cơ hội, lý do bắt đầu
Ví dụ:
- 根拠がない意見は、読解問題では選びにくいです。
Ý kiến không có căn cứ thì khó chọn trong câu đọc hiểu. - 日本語を勉強し始めたきっかけは、仕事で必要になったことです。
Lý do tôi bắt đầu học tiếng Nhật là vì công việc cần.
Nếu bài có から, ため, そのため, hãy nối nhóm này với ngữ pháp N3 bridge và cách tìm lý do/kết luận N3.
3. Nhóm mức độ và phỏng đoán
Đây là nhóm dễ làm bạn sai vì đáp án thường mạnh hơn bài viết.
- Từ
- 可能性
- Nghĩa gần đúng
- khả năng
- Cẩn thận với
- không phải chắc chắn
- Từ
- 傾向
- Nghĩa gần đúng
- xu hướng
- Cẩn thận với
- không phải tất cả
- Từ
- 一般的
- Nghĩa gần đúng
- nói chung
- Cẩn thận với
- có thể có ngoại lệ
- Từ
- 必ずしも
- Nghĩa gần đúng
- không nhất thiết
- Cẩn thận với
- thường đi với phủ định
- Từ
- 推測
- Nghĩa gần đúng
- phỏng đoán
- Cẩn thận với
- không phải sự thật chắc chắn
Ví dụ:
- この方法は効果がある可能性があります。
Phương pháp này có khả năng có hiệu quả. - 若い人はスマホで読む傾向があります。
Người trẻ có xu hướng đọc bằng điện thoại.
Đáp án sai thường đổi 可能性 thành 必ず hoặc đổi 傾向 thành 全員.
Mini test
Chọn nghĩa đúng nhất.
-
要点
A. địa điểm
B. điểm chính
C. thời gian
Đáp án: B. -
根拠
A. căn cứ
B. cảm xúc
C. thói quen
Đáp án: A. -
可能性があります
A. chắc chắn xảy ra
B. có khả năng xảy ra
C. không bao giờ xảy ra
Đáp án: B.
Sau mini test, hãy làm luyện tìm ý chính N3 rồi mở bộ luyện N3 bridge.
Bài học tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Có cần học hết từ đọc hiểu N3 trước khi làm bài không?
Không. Hãy học nhóm từ xuất hiện trong câu hỏi trước: ý chính, lý do, kết luận và mức độ chắc chắn.
Vì sao biết nhiều từ nhưng vẫn chọn sai?
Vì đáp án đúng cần giữ đúng quan hệ trong bài. Nếu bỏ qua しかし, そのため hoặc つまり, bạn vẫn có thể sai dù biết nghĩa từng từ.
Học nhóm này xong nên làm gì?
Làm một bài đọc ngắn, ghi lại từ khiến bạn chọn sai, rồi lưu vào Review để ôn lại trong ngữ cảnh.