Đọc hiểu N3 không chỉ có thông báo và học tập. Nhiều đoạn văn nói về cảm xúc, quan hệ, sự thay đổi trong cách nghĩ hoặc đánh giá của người viết. Nếu thiếu nhóm từ này, bạn dễ hiểu sai sắc thái.
Hãy học bài này cùng từ vựng N3 bridge, sau đó làm mini test từ vựng N3 để kiểm tra trong câu.
Trả lời nhanh
- Nhóm
- Cảm xúc yếu
- Từ nên nhớ
- 不安, 心配, 緊張
- Nghĩa gần đúng
- bất an, lo, căng thẳng
- Nhóm
- Cảm xúc tốt
- Từ nên nhớ
- 安心, 満足, 期待
- Nghĩa gần đúng
- yên tâm, hài lòng, kỳ vọng
- Nhóm
- Quan hệ
- Từ nên nhớ
- 信頼, 誤解, 相談
- Nghĩa gần đúng
- tin tưởng, hiểu lầm, trao đổi
- Nhóm
- Đánh giá
- Từ nên nhớ
- 必要, 重要, 適切
- Nghĩa gần đúng
- cần thiết, quan trọng, phù hợp
- Nhóm
- Thay đổi
- Từ nên nhớ
- 慣れる, 変化, 気づく
- Nghĩa gần đúng
- quen, thay đổi, nhận ra
Trong bài đọc, hãy chú ý xem cảm xúc thay đổi theo hướng tốt hay xấu.
1. Bất an, lo lắng và căng thẳng
- Từ
- 不安
- Cách đọc
- ふあん
- Nghĩa
- bất an
- Từ
- 心配
- Cách đọc
- しんぱい
- Nghĩa
- lo lắng
- Từ
- 緊張
- Cách đọc
- きんちょう
- Nghĩa
- căng thẳng
Ví dụ:
- 初めての発表で、とても緊張しました。
Vì thuyết trình lần đầu nên tôi rất căng thẳng. - 試験の結果が分からなくて不安です。
Tôi bất an vì chưa biết kết quả thi.
Nếu câu sau có しかし hoặc その後, cảm xúc có thể đổi hướng. Hãy đọc cùng từ nối trong đọc hiểu N3.
2. Yên tâm, hài lòng và kỳ vọng
- Từ
- 安心
- Nghĩa
- yên tâm
- Ví dụ ngắn
- 安心しました
- Từ
- 満足
- Nghĩa
- hài lòng
- Ví dụ ngắn
- 結果に満足する
- Từ
- 期待
- Nghĩa
- kỳ vọng
- Ví dụ ngắn
- 成長を期待する
- Từ
- 余裕
- Nghĩa
- dư thời gian, dư sức
- Ví dụ ngắn
- 余裕がある
Ví dụ:
- 先生に相談して、少し安心しました。
Sau khi trao đổi với giáo viên, tôi yên tâm hơn một chút. - 毎日少しずつ練習すれば、試験の日にも余裕が出ます。
Nếu luyện một chút mỗi ngày, đến ngày thi bạn sẽ có dư sức hơn.
Những từ này thường xuất hiện trong đoạn văn kể trải nghiệm học tập hoặc công việc.
3. Tin tưởng, hiểu lầm và trao đổi
- Từ
- 信頼
- Cách đọc
- しんらい
- Nghĩa
- tin tưởng
- Từ
- 誤解
- Cách đọc
- ごかい
- Nghĩa
- hiểu lầm
- Từ
- 相談
- Cách đọc
- そうだん
- Nghĩa
- trao đổi, hỏi ý kiến
- Từ
- 関係
- Cách đọc
- かんけい
- Nghĩa
- quan hệ
Ví dụ:
- 早めに連絡すると、相手から信頼されやすいです。
Nếu liên lạc sớm, bạn dễ được đối phương tin tưởng. - 説明が足りないと、誤解が生まれます。
Nếu giải thích không đủ, hiểu lầm sẽ phát sinh.
Để đọc đúng ý tác giả, hãy nối nhóm này với cách tìm ý chính N3.
Mini test
-
不安
A. yên tâm
B. bất an
C. hài lòng
Đáp án: B. -
誤解
A. hiểu lầm
B. tin tưởng
C. kế hoạch
Đáp án: A. -
余裕がある
A. không còn thời gian
B. có dư sức hoặc dư thời gian
C. bị nhầm lẫn
Đáp án: B.
Sau mini test, hãy làm luyện đọc hiểu N3 ngắn rồi mở bộ luyện N3 bridge.
Bài học tiếp theo
- Từ vựng N3 bridge
- Đọc hiểu N3 đoạn ngắn
- Từ nối trong đọc hiểu N3
- Ngữ pháp N3 bridge
- Bộ luyện N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
Từ cảm xúc N3 có hay vào đọc hiểu không?
Có. N3 thường có đoạn văn về học tập, quan hệ, công việc và thay đổi suy nghĩ của người viết.
Làm sao không nhầm sắc thái tốt xấu?
Hãy đánh dấu từ nối và câu sau đó. Cảm xúc trước しかし có thể không phải kết luận cuối cùng.
Có cần đặt câu với từ cảm xúc không?
Nên đặt câu ngắn. Ví dụ: 試験の前は不安です, 友だちに相談して安心しました.