JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Từ vựng

Từ vựng N3 cảm xúc và quan hệ: bất an, tin tưởng, hiểu lầm

Học từ vựng N3 về cảm xúc, quan hệ và đánh giá: bất an, tin tưởng, hiểu lầm, hài lòng, kèm ví dụ và mini test.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Bất an, lo lắng và căng thẳng
  3. 32. Yên tâm, hài lòng và kỳ vọng
  4. 43. Tin tưởng, hiểu lầm và trao đổi
  5. 5Mini test
  6. 6Bài học tiếp theo
  7. 7Câu hỏi thường gặp

Đọc hiểu N3 không chỉ có thông báo và học tập. Nhiều đoạn văn nói về cảm xúc, quan hệ, sự thay đổi trong cách nghĩ hoặc đánh giá của người viết. Nếu thiếu nhóm từ này, bạn dễ hiểu sai sắc thái.

Hãy học bài này cùng từ vựng N3 bridge, sau đó làm mini test từ vựng N3 để kiểm tra trong câu.


Trả lời nhanh

Nhóm
Cảm xúc yếu
Từ nên nhớ
不安, 心配, 緊張
Nghĩa gần đúng
bất an, lo, căng thẳng
Nhóm
Cảm xúc tốt
Từ nên nhớ
安心, 満足, 期待
Nghĩa gần đúng
yên tâm, hài lòng, kỳ vọng
Nhóm
Quan hệ
Từ nên nhớ
信頼, 誤解, 相談
Nghĩa gần đúng
tin tưởng, hiểu lầm, trao đổi
Nhóm
Đánh giá
Từ nên nhớ
必要, 重要, 適切
Nghĩa gần đúng
cần thiết, quan trọng, phù hợp
Nhóm
Thay đổi
Từ nên nhớ
慣れる, 変化, 気づく
Nghĩa gần đúng
quen, thay đổi, nhận ra

Trong bài đọc, hãy chú ý xem cảm xúc thay đổi theo hướng tốt hay xấu.


1. Bất an, lo lắng và căng thẳng

Từ
不安
Cách đọc
ふあん
Nghĩa
bất an
Từ
心配
Cách đọc
しんぱい
Nghĩa
lo lắng
Từ
緊張
Cách đọc
きんちょう
Nghĩa
căng thẳng

Ví dụ:

  • 初めての発表で、とても緊張しました。
    Vì thuyết trình lần đầu nên tôi rất căng thẳng.
  • 試験の結果が分からなくて不安です。
    Tôi bất an vì chưa biết kết quả thi.

Nếu câu sau có しかし hoặc その後, cảm xúc có thể đổi hướng. Hãy đọc cùng từ nối trong đọc hiểu N3.


2. Yên tâm, hài lòng và kỳ vọng

Từ
安心
Nghĩa
yên tâm
Ví dụ ngắn
安心しました
Từ
満足
Nghĩa
hài lòng
Ví dụ ngắn
結果に満足する
Từ
期待
Nghĩa
kỳ vọng
Ví dụ ngắn
成長を期待する
Từ
余裕
Nghĩa
dư thời gian, dư sức
Ví dụ ngắn
余裕がある

Ví dụ:

  • 先生に相談して、少し安心しました。
    Sau khi trao đổi với giáo viên, tôi yên tâm hơn một chút.
  • 毎日少しずつ練習すれば、試験の日にも余裕が出ます。
    Nếu luyện một chút mỗi ngày, đến ngày thi bạn sẽ có dư sức hơn.

Những từ này thường xuất hiện trong đoạn văn kể trải nghiệm học tập hoặc công việc.


3. Tin tưởng, hiểu lầm và trao đổi

Từ
信頼
Cách đọc
しんらい
Nghĩa
tin tưởng
Từ
誤解
Cách đọc
ごかい
Nghĩa
hiểu lầm
Từ
相談
Cách đọc
そうだん
Nghĩa
trao đổi, hỏi ý kiến
Từ
関係
Cách đọc
かんけい
Nghĩa
quan hệ

Ví dụ:

  • 早めに連絡すると、相手から信頼されやすいです。
    Nếu liên lạc sớm, bạn dễ được đối phương tin tưởng.
  • 説明が足りないと、誤解が生まれます。
    Nếu giải thích không đủ, hiểu lầm sẽ phát sinh.

Để đọc đúng ý tác giả, hãy nối nhóm này với cách tìm ý chính N3.


Mini test

  1. 不安
    A. yên tâm
    B. bất an
    C. hài lòng
    Đáp án: B.

  2. 誤解
    A. hiểu lầm
    B. tin tưởng
    C. kế hoạch
    Đáp án: A.

  3. 余裕がある
    A. không còn thời gian
    B. có dư sức hoặc dư thời gian
    C. bị nhầm lẫn
    Đáp án: B.

Sau mini test, hãy làm luyện đọc hiểu N3 ngắn rồi mở bộ luyện N3 bridge.

Bài học tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Từ cảm xúc N3 có hay vào đọc hiểu không?

Có. N3 thường có đoạn văn về học tập, quan hệ, công việc và thay đổi suy nghĩ của người viết.

Làm sao không nhầm sắc thái tốt xấu?

Hãy đánh dấu từ nối và câu sau đó. Cảm xúc trước しかし có thể không phải kết luận cuối cùng.

Có cần đặt câu với từ cảm xúc không?

Nên đặt câu ngắn. Ví dụ: 試験の前は不安です, 友だちに相談して安心しました.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.