JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Từ vựng

Từ vựng N3 học tập và thi cử: điểm yếu, đối sách, thực lực

Học từ vựng N3 về học tập và thi cử: điểm yếu, thực lực, đối sách, phân tích, ôn tập, kèm ví dụ và mini test.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Năng lực và kết quả
  3. 32. Điểm yếu và lỗi sai
  4. 43. Đối sách, ôn tập và phân tích
  5. 5Mini test
  6. 6Bài học tiếp theo
  7. 7Câu hỏi thường gặp

Nhiều bài đọc N3 nói về cách học, kết quả thi, thói quen ôn tập hoặc lời khuyên cải thiện điểm. Nhóm từ này cũng giúp bạn tự ghi lỗi sau mỗi bài luyện.

Nếu bạn vừa lên từ N4, hãy học nhóm này cùng từ vựng N3 bridge, ngữ pháp N3 bridgebộ luyện N3 bridge.


Trả lời nhanh

Nhóm
Năng lực
Từ nên nhớ
実力, 能力, 成績
Dùng khi nào?
nói điểm và năng lực
Nhóm
Điểm yếu
Từ nên nhớ
弱点, 苦手, 間違い
Dùng khi nào?
ghi lỗi sai
Nhóm
Cách học
Từ nên nhớ
対策, 復習, 分析
Dùng khi nào?
kế hoạch ôn
Nhóm
Kết quả
Từ nên nhớ
合格, 不合格, 結果
Dùng khi nào?
kết quả thi
Nhóm
Thói quen
Từ nên nhớ
継続, 集中, 努力
Dùng khi nào?
lời khuyên học đều

Nếu muốn học ít mà dùng được ngay, hãy nhớ 弱点, 対策, 復習, 分析, 実力.


1. Năng lực và kết quả

Từ
実力
Cách đọc
じつりょく
Nghĩa
thực lực
Từ
能力
Cách đọc
のうりょく
Nghĩa
năng lực
Từ
成績
Cách đọc
せいせき
Nghĩa
thành tích, điểm
Từ
合格
Cách đọc
ごうかく
Nghĩa
đỗ
Từ
不合格
Cách đọc
ふごうかく
Nghĩa
trượt

Ví dụ:

  • 今の実力を知るために、短いテストを受けました。
    Tôi làm bài test ngắn để biết thực lực hiện tại.
  • 成績が上がった理由を分析しました。
    Tôi đã phân tích lý do điểm tăng.

Nhóm này thường đi cùng mẫu ために, ことができる, ようになる trong ngữ pháp N3.


2. Điểm yếu và lỗi sai

Từ
弱点
Nghĩa
điểm yếu
Cụm nên nhớ
弱点を見つける
Từ
苦手
Nghĩa
không giỏi
Cụm nên nhớ
読解が苦手
Từ
間違い
Nghĩa
lỗi sai
Cụm nên nhớ
間違いを直す
Từ
見直す
Nghĩa
xem lại
Cụm nên nhớ
答えを見直す

Ví dụ:

  • 間違えた問題を見直すことで、弱点が分かります。
    Bằng cách xem lại câu sai, bạn sẽ biết điểm yếu.
  • 読解が苦手な人は、短い文章から始めるといいです。
    Người yếu đọc hiểu nên bắt đầu từ đoạn ngắn.

Sau mỗi bài luyện, hãy quay lại Review để ôn câu sai thay vì chỉ xem điểm.


3. Đối sách, ôn tập và phân tích

Từ
対策
Cách đọc
たいさく
Nghĩa
đối sách, cách chuẩn bị
Từ
復習
Cách đọc
ふくしゅう
Nghĩa
ôn tập
Từ
分析
Cách đọc
ぶんせき
Nghĩa
phân tích
Từ
継続
Cách đọc
けいぞく
Nghĩa
duy trì
Từ
集中
Cách đọc
しゅうちゅう
Nghĩa
tập trung

Ví dụ:

  • 弱点を分析してから、対策を考えます。
    Sau khi phân tích điểm yếu, tôi nghĩ cách xử lý.
  • 毎日少しずつ復習を継続することが大切です。
    Duy trì ôn tập mỗi ngày một chút là điều quan trọng.

Nếu muốn kế hoạch rộng hơn, đọc lộ trình học JLPT N3 trong 30 ngày.


Mini test

  1. 弱点
    A. điểm yếu
    B. địa điểm
    C. kết luận
    Đáp án: A.

  2. 復習する
    A. ôn tập
    B. nộp hồ sơ
    C. hoãn lịch
    Đáp án: A.

  3. 実力を知る
    A. biết thực lực
    B. thay đổi lịch
    C. chia sẻ thông tin
    Đáp án: A.

Sau mini test, hãy làm mini test từ vựng N3, rồi mở bộ luyện N3 bridge.

Bài học tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Nhóm học tập có giúp đọc hiểu không?

Có. Nhiều bài N3 nói về cách học, kết quả, lời khuyên và thay đổi thói quen.

Nên học từ này bằng flashcard hay bài đọc?

Hãy dùng flashcard để nhớ nghĩa, rồi đọc đoạn ngắn để thấy từ xuất hiện trong câu thật.

Sau khi sai mini test nên làm gì?

Ghi lỗi là nghĩa, kanji hay ngữ cảnh. Sau đó lưu vào Review và làm lại sau 1-2 ngày.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.