JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Luyện thi

Đọc hiểu JLPT N3 email và thông báo: cách tìm thời gian, điều kiện, việc cần làm

Cách làm đọc hiểu JLPT N3 dạng email và thông báo: đọc câu hỏi trước, tìm thời gian, địa điểm, điều kiện, người cần hành động và luyện bài ngắn.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 2Dạng email N3 thường kiểm tra gì?
  3. 3Dạng thông báo N3 thường kiểm tra gì?
  4. 4Mini example
  5. 5Bài luyện nên làm
  6. 6Câu hỏi thường gặp

Email và thông báo là dạng đọc hiểu N3 dễ lấy điểm nếu bạn biết nhìn đúng chỗ. Dạng này thường không yêu cầu hiểu văn chương khó, mà kiểm tra xem bạn có tìm đúng thời gian, địa điểm, điều kiện và việc cần làm hay không.

Nếu mới luyện N3, hãy làm song song luyện email và thông báo N3 và đọc tổng quan đọc hiểu JLPT N3.


Trả lời nhanh

Câu hỏi thường gặp
Ai cần làm gì?
Cần nhìn
người nhận, người phụ trách, câu có してください
Câu hỏi thường gặp
Khi nào?
Cần nhìn
日時, 期間, 締切, まで, から
Câu hỏi thường gặp
Ở đâu?
Cần nhìn
場所, 会場, 受付, 教室
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện là gì?
Cần nhìn
場合, ただし, 必要, 申し込み
Câu hỏi thường gặp
Có thay đổi gì?
Cần nhìn
変更, 中止, 延期, 新しい

Đừng đọc email từ đầu đến cuối như một bài văn dài. Hãy đọc câu hỏi trước, rồi tìm đúng dòng chứa thông tin.


Dạng email N3 thường kiểm tra gì?

Email N3 thường có một trong các mục tiêu:

  • thông báo thay đổi lịch
  • nhắc hạn nộp
  • yêu cầu xác nhận
  • hướng dẫn cách tham gia
  • xin lỗi vì thay đổi hoặc chậm trễ

Ví dụ:

来週の勉強会は、教室の都合により、オンラインで行うことになりました。参加する人は、金曜日までに申し込んでください。

Cần gạch:

  • 来週の勉強会: sự kiện
  • オンラインで行うことになりました: thay đổi hình thức
  • 金曜日までに: hạn
  • 申し込んでください: việc cần làm

Dạng thông báo N3 thường kiểm tra gì?

Thông báo thường ngắn hơn email nhưng nhiều thông tin dồn lại. Hãy tìm các nhãn:

Nhãn
日時
Nghĩa
ngày giờ
Nhãn
場所
Nghĩa
địa điểm
Nhãn
対象
Nghĩa
đối tượng
Nhãn
持ち物
Nghĩa
đồ cần mang
Nhãn
申し込み
Nghĩa
đăng ký
Nhãn
締切
Nghĩa
hạn chót

Nếu câu hỏi hỏi "ai có thể tham gia", hãy tìm 対象 hoặc 条件. Nếu hỏi "cần làm gì trước", hãy tìm 申し込み hoặc 予約.


Mini example

Đọc đoạn sau:

図書館は工事のため、7月10日から7月12日まで利用できません。返却期限がこの期間に当たる本は、7月15日までに返してください。

Câu hỏi: Người có sách cần làm gì?

Đáp án đúng: Trả sách trước ngày 15 tháng 7 nếu hạn trả rơi vào thời gian thư viện đóng cửa.

Điểm bẫy: Đừng chỉ thấy 7月12日 rồi chọn "trả trước 12/7". Câu sau đã đổi hạn thành 7月15日まで.


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

Email và thông báo N3 có cần dịch hết không?

Không. Bạn nên đọc câu hỏi trước, tìm thời gian, điều kiện và hành động cần làm. Dịch hết thường mất thời gian.

Từ nào hay xuất hiện trong thông báo N3?

変更, 中止, 延期, 締切, 受付, 参加, 申し込み, 必要, 場合 là các từ nên nhớ.

Nếu có nhiều ngày tháng thì chọn ngày nào?

Hãy xem câu hỏi hỏi ngày diễn ra, hạn đăng ký hay hạn trả/hoàn thành. N3 hay dùng nhiều ngày để tạo bẫy.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.