Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Luyện tình huống - Ngày 11

Tình huống: Deploy và rollback

Release dự kiến 15:00. Sau deploy phải kiểm tra login và user list. Nếu lỗi, rollback version trước.

3 câu đóng vai

Đọc lựa chọn, tự trả lời trong đầu rồi mở giải thích

Câu 1

リリース後に nghĩa là gì?

  1. Sau release
  2. Trước khi tạo ticket
  3. Trong interview
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: Sau release

後に là sau khi. Dùng để nói checklist hậu deploy.

Câu 2

Câu rollback nào rõ nhất?

  1. 問題が発生した場合は、前のバージョンに戻します。
  2. 問題はありません。
  3. 前のバージョンは古いです。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 問題が発生した場合は、前のバージョンに戻します。

Câu này nói condition và action rollback, giúp team biết kế hoạch nếu lỗi.

Câu 3

主要画面 là gì?

  1. Màn hình chính/quan trọng
  2. Câu trả lời phỏng vấn
  3. Từ vựng N5
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: Màn hình chính/quan trọng

主要画面 là những màn hình cần smoke test sau deploy.

Sau tình huống

Sai câu nào thì quay lại đúng nguồn đó