Email và thông báo là dạng đọc hiểu dễ lấy điểm nếu bạn biết từ khóa. Ở N3, câu thường hỏi thời gian, địa điểm, điều kiện tham gia, việc cần làm hoặc điểm thay đổi so với trước.
Bài này nên học cùng cách đọc email/thông báo N3. Nếu muốn ôn bằng flashcard, mở từ vựng N3 bridge, sau đó làm mini test từ vựng N3.
Trả lời nhanh
- Nhóm
- Lịch
- Từ nên nhớ
- 日程, 期間, 締切, 延期
- Dùng để tìm
- khi nào
- Nhóm
- Địa điểm
- Từ nên nhớ
- 会場, 場所, 受付, 窓口
- Dùng để tìm
- ở đâu
- Nhóm
- Điều kiện
- Từ nên nhớ
- 条件, 対象, 必要, 参加
- Dùng để tìm
- ai được tham gia
- Nhóm
- Thay đổi
- Từ nên nhớ
- 変更, 中止, 再開, 確認
- Dùng để tìm
- điểm mới
- Nhóm
- Hành động
- Từ nên nhớ
- 提出, 申し込み, 連絡, 持参
- Dùng để tìm
- cần làm gì
Khi đọc thông báo, hãy gạch trước 日程, 締切, 変更, 必要, 提出.
1. Lịch và hạn
- Từ
- 日程
- Cách đọc
- にってい
- Nghĩa
- lịch trình
- Từ
- 期間
- Cách đọc
- きかん
- Nghĩa
- khoảng thời gian
- Từ
- 締切
- Cách đọc
- しめきり
- Nghĩa
- hạn chót
- Từ
- 延期
- Cách đọc
- えんき
- Nghĩa
- hoãn
Ví dụ:
- 申し込みの締切は来週の金曜日です。
Hạn đăng ký là thứ Sáu tuần sau. - 雨のため、イベントの日程が延期されました。
Vì mưa nên lịch sự kiện đã bị hoãn.
Nếu câu có ため hoặc ことになる, hãy nối với ngữ pháp N3 bridge để hiểu lý do và kết quả.
2. Địa điểm và nơi tiếp nhận
- Từ
- 会場
- Nghĩa
- hội trường, địa điểm tổ chức
- Ví dụ
- 試験会場
- Từ
- 場所
- Nghĩa
- địa điểm
- Ví dụ
- 集合場所
- Từ
- 受付
- Nghĩa
- quầy tiếp nhận
- Ví dụ
- 受付で名前を書く
- Từ
- 窓口
- Nghĩa
- quầy liên hệ
- Ví dụ
- 相談窓口
Ví dụ:
- 受付で学生証を見せてください。
Hãy trình thẻ học sinh ở quầy tiếp nhận. - 相談窓口は一階にあります。
Quầy tư vấn nằm ở tầng một.
Trong thông báo, câu hỏi thường hỏi "người đọc cần đi đâu" hoặc "cần làm gì ở đâu".
3. Điều kiện và hành động cần làm
- Từ
- 条件
- Cách đọc
- じょうけん
- Nghĩa
- điều kiện
- Từ
- 対象
- Cách đọc
- たいしょう
- Nghĩa
- đối tượng áp dụng
- Từ
- 提出
- Cách đọc
- ていしゅつ
- Nghĩa
- nộp
- Từ
- 持参
- Cách đọc
- じさん
- Nghĩa
- mang theo
- Từ
- 連絡
- Cách đọc
- れんらく
- Nghĩa
- liên lạc
Ví dụ:
- 参加の条件をよく確認してください。
Hãy kiểm tra kỹ điều kiện tham gia. - 当日は身分証明書を持参してください。
Ngày hôm đó hãy mang theo giấy tờ tùy thân.
Nếu bài hỏi "người đọc phải làm gì", hãy tìm 提出, 持参, 連絡, 申し込み.
Mini test
-
締切
A. hạn chót
B. địa điểm
C. lý do
Đáp án: A. -
会場
A. phí tham gia
B. địa điểm tổ chức
C. điều kiện
Đáp án: B. -
持参してください
A. hãy mang theo
B. hãy hủy
C. hãy chờ
Đáp án: A.
Sau mini test, hãy làm luyện email và thông báo N3 hoặc mở bộ luyện N3 bridge.
Bài học tiếp theo
- Từ vựng N3 bridge
- Cách đọc email/thông báo N3
- Từ vựng N3 công việc
- Ngữ pháp N3 bridge
- Bộ luyện N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
Email và thông báo N3 nên học từ nào trước?
Ưu tiên 締切, 変更, 必要, 対象, 提出, 持参. Đây là các từ quyết định hành động của người đọc.
Có cần dịch hết thông báo không?
Không. Hãy tìm thời gian, địa điểm, điều kiện và việc cần làm trước.
Nếu có nhiều ngày tháng thì làm sao?
Gạch từng ngày tháng, sau đó xem câu hỏi hỏi ngày đăng ký, ngày tổ chức hay hạn nộp.