JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Từ vựng

Từ vựng N3 thông báo và email: lịch, điều kiện, thay đổi

Học từ vựng N3 hay gặp trong thông báo và email: lịch, địa điểm, điều kiện, hạn nộp, thay đổi, kèm ví dụ và mini test.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Lịch và hạn
  3. 32. Địa điểm và nơi tiếp nhận
  4. 43. Điều kiện và hành động cần làm
  5. 5Mini test
  6. 6Bài học tiếp theo
  7. 7Câu hỏi thường gặp

Email và thông báo là dạng đọc hiểu dễ lấy điểm nếu bạn biết từ khóa. Ở N3, câu thường hỏi thời gian, địa điểm, điều kiện tham gia, việc cần làm hoặc điểm thay đổi so với trước.

Bài này nên học cùng cách đọc email/thông báo N3. Nếu muốn ôn bằng flashcard, mở từ vựng N3 bridge, sau đó làm mini test từ vựng N3.


Trả lời nhanh

Nhóm
Lịch
Từ nên nhớ
日程, 期間, 締切, 延期
Dùng để tìm
khi nào
Nhóm
Địa điểm
Từ nên nhớ
会場, 場所, 受付, 窓口
Dùng để tìm
ở đâu
Nhóm
Điều kiện
Từ nên nhớ
条件, 対象, 必要, 参加
Dùng để tìm
ai được tham gia
Nhóm
Thay đổi
Từ nên nhớ
変更, 中止, 再開, 確認
Dùng để tìm
điểm mới
Nhóm
Hành động
Từ nên nhớ
提出, 申し込み, 連絡, 持参
Dùng để tìm
cần làm gì

Khi đọc thông báo, hãy gạch trước 日程, 締切, 変更, 必要, 提出.


1. Lịch và hạn

Từ
日程
Cách đọc
にってい
Nghĩa
lịch trình
Từ
期間
Cách đọc
きかん
Nghĩa
khoảng thời gian
Từ
締切
Cách đọc
しめきり
Nghĩa
hạn chót
Từ
延期
Cách đọc
えんき
Nghĩa
hoãn

Ví dụ:

  • 申し込みの締切は来週の金曜日です。
    Hạn đăng ký là thứ Sáu tuần sau.
  • 雨のため、イベントの日程が延期されました。
    Vì mưa nên lịch sự kiện đã bị hoãn.

Nếu câu có ため hoặc ことになる, hãy nối với ngữ pháp N3 bridge để hiểu lý do và kết quả.


2. Địa điểm và nơi tiếp nhận

Từ
会場
Nghĩa
hội trường, địa điểm tổ chức
Ví dụ
試験会場
Từ
場所
Nghĩa
địa điểm
Ví dụ
集合場所
Từ
受付
Nghĩa
quầy tiếp nhận
Ví dụ
受付で名前を書く
Từ
窓口
Nghĩa
quầy liên hệ
Ví dụ
相談窓口

Ví dụ:

  • 受付で学生証を見せてください。
    Hãy trình thẻ học sinh ở quầy tiếp nhận.
  • 相談窓口は一階にあります。
    Quầy tư vấn nằm ở tầng một.

Trong thông báo, câu hỏi thường hỏi "người đọc cần đi đâu" hoặc "cần làm gì ở đâu".


3. Điều kiện và hành động cần làm

Từ
条件
Cách đọc
じょうけん
Nghĩa
điều kiện
Từ
対象
Cách đọc
たいしょう
Nghĩa
đối tượng áp dụng
Từ
提出
Cách đọc
ていしゅつ
Nghĩa
nộp
Từ
持参
Cách đọc
じさん
Nghĩa
mang theo
Từ
連絡
Cách đọc
れんらく
Nghĩa
liên lạc

Ví dụ:

  • 参加の条件をよく確認してください。
    Hãy kiểm tra kỹ điều kiện tham gia.
  • 当日は身分証明書を持参してください。
    Ngày hôm đó hãy mang theo giấy tờ tùy thân.

Nếu bài hỏi "người đọc phải làm gì", hãy tìm 提出, 持参, 連絡, 申し込み.


Mini test

  1. 締切
    A. hạn chót
    B. địa điểm
    C. lý do
    Đáp án: A.

  2. 会場
    A. phí tham gia
    B. địa điểm tổ chức
    C. điều kiện
    Đáp án: B.

  3. 持参してください
    A. hãy mang theo
    B. hãy hủy
    C. hãy chờ
    Đáp án: A.

Sau mini test, hãy làm luyện email và thông báo N3 hoặc mở bộ luyện N3 bridge.

Bài học tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Email và thông báo N3 nên học từ nào trước?

Ưu tiên 締切, 変更, 必要, 対象, 提出, 持参. Đây là các từ quyết định hành động của người đọc.

Có cần dịch hết thông báo không?

Không. Hãy tìm thời gian, địa điểm, điều kiện và việc cần làm trước.

Nếu có nhiều ngày tháng thì làm sao?

Gạch từng ngày tháng, sau đó xem câu hỏi hỏi ngày đăng ký, ngày tổ chức hay hạn nộp.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.