JLPTVNStudy sprint

Từ vựng JLPT N4

Học từ vựng N4 theo chủ đề trước khi luyện đọc

Bắt đầu với 132 từ thường gặp trong lịch hẹn, học tập, công việc, thủ tục, di chuyển, cảm xúc và sức khỏe. Từ nào chưa chắc hãy lưu lại để quay về trang ôn tập.

Mini test

Kiểm tra từ vựng N4

Làm 10 câu để biết nhóm từ nào cần ôn lại ngay.

Đọc hiểu

Dùng từ trong đoạn ngắn

Luyện email, thông báo và đoạn văn ngắn ở mức N4.

Ngữ pháp N4

Ghép từ với mẫu câu

Học tiếp ので, つもり, 予定, ながら và các mẫu N4 cơ bản.

Đã nhớ

0

Cần ôn

0

Kết quả lọc

462

1 / 462

予約
よやく
名詞lịch hẹn và kế hoạch

Tự kiểm tra

Bạn có nhớ nghĩa tiếng Việt không?

Hãy nói hoặc viết nghĩa ra giấy trước khi mở đáp án.