JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Agile/Scrum

Sprint review và demo bằng tiếng Nhật: trình bày kết quả sprint thế nào?

Hướng dẫn developer Việt Nam chuẩn bị sprint review trong team Nhật: demo, feedback, known issue, next action và mẫu câu tiếng Nhật.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Tóm tắt nhanh
  2. 2Sprint review là gì?
  3. 3Chuẩn bị demo
  4. 4Mẫu flow demo tiếng Nhật
  5. 5Developer Việt Nam dễ hiểu sai điểm nào?
  6. 6Câu tiếng Nhật nên nhớ
  7. 7Checklist sprint review
  8. 8Trước demo nên gửi gì cho stakeholder?
  9. 9Học tiếp trên JLPTVN
  10. 10FAQ

Tóm tắt nhanh

Sprint review là buổi team trình bày kết quả sprint và nhận feedback từ stakeholder. Trong team Nhật, demo tốt cần rõ mục tiêu, scope đã làm, cách kiểm tra, điểm chưa làm và next action. Không nên chỉ mở màn hình rồi click im lặng.

Bài này giúp developer Việt Nam chuẩn bị demo bằng tiếng Nhật đơn giản nhưng chuyên nghiệp.

Sprint review là gì?

スプリントレビュー là event cuối sprint để kiểm tra increment và cập nhật product backlog dựa trên feedback. Đây không phải buổi "báo cáo hoàn thành" đơn thuần. Stakeholder có thể góp ý, yêu cầu chỉnh priority hoặc phát hiện điều chưa phù hợp.

Thành phần demo
Mục tiêu
Nội dung nên có
Sprint này giải quyết gì
Thành phần demo
Scope
Nội dung nên có
Chức năng nào được demo
Thành phần demo
Kịch bản
Nội dung nên có
User thao tác như thế nào
Thành phần demo
Kết quả
Nội dung nên có
Hệ thống hiển thị gì
Thành phần demo
Known issue
Nội dung nên có
Điểm còn hạn chế
Thành phần demo
Feedback
Nội dung nên có
Stakeholder cần xác nhận gì
Thành phần demo
Next action
Nội dung nên có
Sẽ đưa vào backlog hay sửa ngay

Trong công ty Nhật, demo nên có kịch bản trước để tránh lúng túng hoặc thao tác sai trên môi trường review.

Chuẩn bị demo

Trước sprint review, hãy chuẩn bị:

  • Môi trường demo ổn định
  • Dữ liệu test phù hợp
  • User account và quyền đúng
  • Flow demo ngắn
  • Known issue nếu có
  • Link ticket hoặc release note
  • Người ghi feedback

Nếu demo có thể lỗi vì môi trường, hãy báo trước. Đừng để stakeholder chờ trong lúc bạn tạo data hoặc tìm password.

Mẫu flow demo tiếng Nhật

Bạn có thể dùng cấu trúc:

今回のスプリントでは、ユーザー一覧のステータス表示を対応しました。
まず、管理者ユーザーでログインします。
ユーザー一覧を開くと、ステータス列が表示されます。
ステータスで検索することもできます。
確認済みの内容は、一覧表示、検索、権限別表示です。
フィードバックがあればお願いします。

Nghĩa là: Sprint này đã xử lý hiển thị status trong danh sách user. Tôi đăng nhập bằng admin, mở list sẽ thấy cột status, có thể search theo status. Đã kiểm tra list, search và hiển thị theo quyền. Mong nhận feedback.

Developer Việt Nam dễ hiểu sai điểm nào?

1. Demo chỉ cần chạy được là đủ

Demo cần giúp stakeholder hiểu giá trị. Hãy nói trước mục tiêu và scenario.

2. Che giấu known issue

Nếu có known issue nhỏ chưa xử lý, nên nói rõ. Điều này giúp feedback thực tế hơn và tránh hiểu nhầm là đã hoàn tất toàn bộ.

3. Không ghi feedback

Feedback không được ghi lại sẽ mất. Hãy đưa feedback vào backlog hoặc ticket.

4. Demo quá kỹ thuật

Stakeholder không phải lúc nào cũng cần biết implementation. Hãy nói theo flow người dùng trước, kỹ thuật sau nếu được hỏi.

Câu tiếng Nhật nên nhớ

日本語
今回対応した内容を説明します。
かな
こんかいたいおうしたないようをせつめいします
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ giải thích nội dung đã xử lý lần này.
Dùng khi nào
Bắt đầu demo
日本語
まず、こちらの画面を開きます。
かな
まず、こちらのがめんをひらきます
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên, mở màn hình này.
Dùng khi nào
Demo
日本語
このように表示されます。
かな
このようにひょうじされます
Nghĩa tiếng Việt
Nó hiển thị như thế này.
Dùng khi nào
Demo
日本語
確認済みの内容です。
かな
かくにんずみのないようです
Nghĩa tiếng Việt
Đây là nội dung đã kiểm tra.
Dùng khi nào
Nói test
日本語
既知の課題があります。
かな
きちのかだいがあります
Nghĩa tiếng Việt
Có known issue.
Dùng khi nào
Minh bạch
日本語
フィードバックをお願いします。
かな
ふぃーどばっくをおねがいします
Nghĩa tiếng Việt
Mong nhận feedback.
Dùng khi nào
Kết thúc demo
日本語
バックログに追加します。
かな
ばっくろぐについかします
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ thêm vào backlog.
Dùng khi nào
Sau feedback

Checklist sprint review

  • Demo có mục tiêu rõ không?
  • Dữ liệu demo đã chuẩn bị chưa?
  • Có biết account, permission, URL không?
  • Known issue đã được ghi chưa?
  • Feedback có người ghi lại không?
  • Next action sau review đã rõ chưa?

Trước demo nên gửi gì cho stakeholder?

Nếu stakeholder bận, gửi trước một ghi chú ngắn sẽ giúp sprint review hiệu quả hơn:

  • Sprint này demo chức năng nào.
  • Màn hình hoặc flow nào cần xác nhận.
  • Known issue nào chưa xử lý.
  • Feedback cần quyết định ngay hay chỉ ghi backlog.
  • Link ticket hoặc tài liệu liên quan.

Ví dụ tiếng Nhật:

本日のスプリントレビューでは、ユーザー一覧のステータス表示をデモします。
権限別の表示と検索条件についてフィードバックをいただきたいです。
既知の課題として、CSV出力は次スプリント対応予定です。

Chuẩn bị trước như vậy giúp buổi review không bị biến thành buổi giải thích lại từ đầu.

Học tiếp trên JLPTVN

Đọc thêm Definition of Done, retrospective và kaizen, chất lượng và test. Luyện câu tại reviewprogress.

Sau khi đọc, làm bài luyện IT và lưu câu sai ở Review để quay lại đúng điểm yếu.

FAQ

Developer có phải tự demo không?

Tùy team. Có nơi PO demo, có nơi developer demo phần mình làm. Developer nên chuẩn bị để có thể demo ngắn khi cần.

Nếu demo lỗi thì làm sao?

Bình tĩnh báo hiện tượng, không debug quá lâu trước stakeholder. Ghi lại issue và hẹn kiểm tra sau nếu cần.

Feedback trong review có phải làm ngay không?

Không phải lúc nào. Nên ghi vào backlog, PO/PM sẽ ưu tiên cùng team.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần N5, N4 hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.