JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Agile/Scrum

Agile và Scrum trong công ty Nhật: khác Waterfall ở điểm nào?

Giải thích Agile, Scrum trong dự án Nhật và cách developer Việt Nam nên thích nghi với sprint, backlog, daily, review và retrospective.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Tóm tắt nhanh
  2. 2Agile và Scrum là gì?
  3. 3Khác Waterfall ở điểm nào?
  4. 4Developer Việt Nam dễ vướng ở đâu?
  5. 5Câu tiếng Nhật nên nhớ
  6. 6Checklist khi vào team Scrum Nhật
  7. 7Học tiếp trên JLPTVN
  8. 8FAQ

Tóm tắt nhanh

Agile là cách phát triển phần mềm linh hoạt theo vòng lặp ngắn. Scrum là một framework phổ biến trong Agile, dùng sprint, backlog, daily scrum, sprint review và retrospective để giúp team học nhanh, cải thiện nhanh. Trong công ty Nhật, Agile/Scrum ngày càng phổ biến, nhưng nhiều nơi vẫn kết hợp với văn hóa xác nhận, tài liệu và quản lý chất lượng kiểu Nhật.

Nếu bạn đã đọc Waterfall trong dự án Nhật, bài này sẽ giúp bạn hiểu phần còn lại: khi team nói スプリント, バックログ, デイリースクラム, レトロスペクティブ thì developer nên làm gì.

Agile và Scrum là gì?

Agile không phải là "không cần tài liệu" hay "muốn đổi gì cũng được". Agile coi trọng việc giao hàng sớm, nhận feedback thường xuyên và điều chỉnh kế hoạch theo thực tế.

Scrum là một cách triển khai Agile với vai trò, sự kiện và artifact rõ ràng:

Thành phần
Sprint
Tiếng Nhật thường gặp
スプリント
Ý nghĩa
Vòng làm việc ngắn, thường 1-2 tuần
Thành phần
Product Backlog
Tiếng Nhật thường gặp
プロダクトバックログ
Ý nghĩa
Danh sách việc cần làm cho sản phẩm
Thành phần
Sprint Planning
Tiếng Nhật thường gặp
スプリントプランニング
Ý nghĩa
Họp chọn việc cho sprint
Thành phần
Daily Scrum
Tiếng Nhật thường gặp
デイリースクラム
Ý nghĩa
Họp ngắn mỗi ngày để đồng bộ
Thành phần
Sprint Review
Tiếng Nhật thường gặp
スプリントレビュー
Ý nghĩa
Demo kết quả sprint
Thành phần
Retrospective
Tiếng Nhật thường gặp
レトロスペクティブ, ふりかえり
Ý nghĩa
Nhìn lại cách làm để cải thiện

Trong dự án Nhật, team Scrum tốt vẫn giữ 認識合わせ, test kỹ và báo cáo risk sớm. Khác biệt là thay vì chốt mọi thứ từ đầu như waterfall, team học và điều chỉnh theo từng sprint.

Khác Waterfall ở điểm nào?

Góc nhìn
Kế hoạch
Waterfall
Chia phase lớn từ đầu
Agile/Scrum
Lập kế hoạch theo sprint
Góc nhìn
Requirement
Waterfall
Cố gắng chốt sớm
Agile/Scrum
Có thể refine dần
Góc nhìn
Feedback
Waterfall
Thường muộn hơn
Agile/Scrum
Nhận feedback sau mỗi sprint
Góc nhìn
Tài liệu
Waterfall
Nặng hơn, chi tiết hơn
Agile/Scrum
Vừa đủ để team hiểu và làm
Góc nhìn
Thay đổi
Waterfall
Quản lý qua change request
Agile/Scrum
Ưu tiên lại backlog
Góc nhìn
Developer
Waterfall
Làm theo thiết kế đã chốt
Agile/Scrum
Chủ động hỏi, đề xuất, demo

Điều dễ hiểu sai là Agile không có nghĩa là bỏ hết quy trình. Scrum có kỷ luật riêng: daily ngắn, backlog rõ, definition of done rõ, review thật và retrospective có action.

Developer Việt Nam dễ vướng ở đâu?

1. Chờ requirement hoàn chỉnh mới làm

Trong Scrum, user story có thể được refine dần. Bạn cần biết hỏi acceptance criteria, edge case và priority, thay vì chờ tài liệu dày như waterfall.

2. Daily scrum thành báo cáo cho sếp

Daily scrum không phải buổi báo cáo dài. Mục tiêu là team biết việc nào đang tiến, việc nào bị block và cần phối hợp ra sao.

3. Sprint review chỉ là demo hình thức

Sprint review là nơi nhận feedback. Nếu demo không rõ, stakeholder khó góp ý và backlog sau đó cũng kém chất lượng.

4. Retrospective nói xong để đó

Retrospective phải có action nhỏ, cụ thể. Nếu không, team chỉ lặp lại vấn đề cũ.

Câu tiếng Nhật nên nhớ

日本語
スプリントの目標を確認します。
かな
すぷりんとのもくひょうをかくにんします
Nghĩa tiếng Việt
Tôi xác nhận mục tiêu sprint.
Dùng khi nào
Planning
日本語
バックログを整理します。
かな
ばっくろぐをせいりします
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ sắp xếp backlog.
Dùng khi nào
Refinement
日本語
優先度を確認したいです。
かな
ゆうせんどをかくにんしたいです
Nghĩa tiếng Việt
Tôi muốn xác nhận priority.
Dùng khi nào
Khi nhiều story
日本語
ブロッカーがあります。
かな
ぶろっかーがあります
Nghĩa tiếng Việt
Có blocker.
Dùng khi nào
Daily scrum
日本語
レビューでフィードバックをいただきました。
かな
れびゅーでふぃーどばっくをいただきました
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã nhận feedback ở review.
Dùng khi nào
Sau sprint review
日本語
改善アクションを決めましょう。
かな
かいぜんあくしょんをきめましょう
Nghĩa tiếng Việt
Hãy quyết định action cải thiện.
Dùng khi nào
Retrospective

Checklist khi vào team Scrum Nhật

  • Team dùng sprint dài bao lâu?
  • Definition of Done đã rõ chưa?
  • User story có acceptance criteria không?
  • Daily scrum báo theo task hay theo goal?
  • Sprint review demo cho ai?
  • Retrospective có action được theo dõi không?

Học tiếp trên JLPTVN

Đọc tiếp sprint planning trong dự án Nhật, daily scrum tiếng Nhật, backlog và user story. Nếu cần nền tảng giao tiếp, học progress, ticket và làm bài luyện IT.

Khi luyện xong, mở Review để giữ lại câu sai về Scrum và tiếng Nhật IT.

FAQ

Scrum có phù hợp với công ty Nhật không?

Có, nếu team thật sự dùng sprint để học và điều chỉnh. Nếu chỉ đổi tên meeting nhưng vẫn quyết định mọi thứ cứng từ đầu, hiệu quả sẽ thấp.

Agile có cần tài liệu không?

Cần, nhưng tài liệu nên vừa đủ và cập nhật theo nhu cầu. Không nên hiểu Agile là không viết gì.

Developer mới cần học gì trước?

Hãy học sprint goal, backlog, user story, acceptance criteria, daily scrum và definition of done. Đây là các khái niệm dùng hằng ngày.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần N5, N4 hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.