Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

N3 Bridge - ngày 12

Ngày 12: Điều kiện trước khi hành động

Đọc được điều kiện, mỗi lần xảy ra, và việc cần làm trước khi bước tiếp.

5 phút giải thích

場合 / たびに / 上で / ないことには

場合は nói trong trường hợp, たびに nói mỗi lần, 上で nói sau khi làm bước chuẩn bị rồi mới hành động, còn ないことには nói nếu không làm A thì không thể B. Đây là nhóm quyết định thứ tự hành động trong câu, nên cần đọc kỹ xem vế trước là tình huống, sự lặp lại hay điều kiện bắt buộc.

Bẫy người Việt hay gặp

Dễ dịch tất cả là 'khi'. Hãy xem câu đang nói tình huống giả định, lặp lại nhiều lần, hay điều kiện bắt buộc trước khi làm tiếp.

8 ví dụ tiếng Nhật

Đọc mẫu trong ngữ cảnh, không học rời rạc

分からない場合は、質問してください。

Nếu không hiểu, hãy hỏi.

場合は: trong trường hợp.

読むたびに、新しい単語を見つけます。

Mỗi lần đọc, tôi tìm thấy từ mới.

たびに: mỗi lần.

内容を確認した上で、返事します。

Sau khi xác nhận nội dung, tôi sẽ trả lời.

上で: làm bước trước rồi hành động.

練習しないことには、速く読めません。

Nếu không luyện thì không thể đọc nhanh.

Điều kiện bắt buộc.

遅れる場合は、連絡してください。

Nếu đến trễ, hãy liên lạc.

Tình huống giả định.

間違えるたびに、復習リストに保存します。

Mỗi lần sai, tôi lưu vào phần ôn lỗi.

Hành động lặp theo mỗi lần.

資料を読んだ上で、質問をまとめます。

Sau khi đọc tài liệu, tôi tổng hợp câu hỏi.

Thứ tự xử lý.

意味を調べないことには、この文は理解できません。

Nếu không tra nghĩa thì không thể hiểu câu này.

Không có A thì B không thể.

Sai thường gặp

  • Dùng たびに cho tình huống chỉ xảy ra một lần.
  • Dùng 上で nhưng vế trước không phải bước chuẩn bị.
  • Bỏ qua sắc thái bắt buộc của ないことには.

Kết thúc ngày 12

Làm kiểm tra nhanh rồi quyết định bước tiếp theo

Nếu sai, mở bài luyện có lưu lỗi hoặc phần ôn lỗi ngay. Nếu đúng ổn định, chuyển sang ngày kế tiếp.

Kiểm tra nhanh ngày 12
Kiểm tra tuần mở ở ngày 14
Bài tiếp theo