Ngữ pháp JLPT N5
Chương 16: Thứ tự hành động và giới hạn
Học cách nói việc xảy ra trước / sau, trình tự làm việc và giới hạn số lượng bằng ~前に, ~後で, ~てから và だけ.
~前に
Ý nghĩa: trước khi...
Ví dụ: 寝る前に、歯をみがきます。
Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に / danh từ + の前に
Cách dùng: Dùng để nói một hành động hoặc thời điểm xảy ra trước hành động khác.
Lưu ý: Với động từ, dùng thể từ điển trước 前に: 食べる前に, 行く前に. Với danh từ, thêm の: テストの前に.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. ごはんを食べる( )、手を洗います。
Q2. 「寝る前に本を読みます」 nghĩa là gì?
Q3. Cách nào đúng với danh từ?
~後で
Ý nghĩa: sau khi...
Ví dụ: 仕事の後で、日本語を勉強します。
Cấu trúc: động từ thể た + 後で / danh từ + の後で
Cách dùng: Dùng khi một việc được làm sau khi việc khác kết thúc.
Lưu ý: Với động từ, dùng thể た trước 後で: 食べた後で, 見た後で. Với danh từ, dùng の後で.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 宿題をした( )、テレビを見ます。
Q2. 「授業の後で図書館へ行きます」 nghĩa là gì?
Q3. Dạng nào tự nhiên trước 後で?
~てから
Ý nghĩa: sau khi làm... rồi thì...
Ví dụ: シャワーをあびてから、朝ごはんを食べます。
Cấu trúc: động từ thể て + から
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thứ tự: làm xong hành động thứ nhất rồi mới làm hành động tiếp theo.
Lưu ý: ~てから gần nghĩa với ~後で, nhưng tập trung hơn vào trình tự hành động trong một chuỗi việc.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 駅で切符を買って( )、電車に乗ります。
Q2. 「薬を飲んでから寝ます」 nghĩa là gì?
Q3. ~てから dùng với dạng nào?
だけ
Ý nghĩa: chỉ, chỉ có
Ví dụ: きょうは水だけ飲みました。
Cấu trúc: danh từ / số lượng + だけ
Cách dùng: Dùng để giới hạn người, vật, số lượng hoặc hành động trong phạm vi nhỏ.
Lưu ý: だけ đứng sau phần muốn nhấn mạnh là 'chỉ'. Ví dụ: 一人だけ, これだけ, 日曜日だけ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 財布に千円( )あります。
Q2. 「日曜日だけ休みです」 nghĩa là gì?
Q3. Câu nào dùng だけ tự nhiên?