Ngữ pháp JLPT N5
Chương 15: Mức độ và cách làm cùng nhau
Học các trạng từ N5 hay gặp khi nói mức độ và cách làm việc: とても, 少し, たくさん và いっしょに.
とても
Ý nghĩa: rất, cực kỳ
Ví dụ: この本はとてもおもしろいです。
Cấu trúc: とても + tính từ / câu miêu tả
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất như ngon, đẹp, bận, thú vị.
Lưu ý: とても thường đứng ngay trước tính từ. Khi muốn phủ định nhẹ, không dùng とても với phủ định mà dùng あまり~ません.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. このケーキは( )おいしいです。
Q2. 「とてもいそがしいです」 nghĩa là gì?
Q3. とても thường đứng trước loại từ nào?
少し
Ý nghĩa: một chút, hơi
Ví dụ: 日本語が少しわかります。
Cấu trúc: 少し + động từ / tính từ / danh từ chỉ lượng
Cách dùng: Dùng khi mức độ hoặc số lượng không nhiều, nhưng vẫn có một phần.
Lưu ý: 少し lịch sự và tự nhiên trong câu trả lời ngắn: はい、少しわかります.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 日本語を( )話します。
Q2. 「少し高いです」 nghĩa là gì?
Q3. Câu nào tự nhiên để nói 'hiểu một chút'?
たくさん
Ý nghĩa: nhiều
Ví dụ: きのうたくさん写真をとりました。
Cấu trúc: たくさん + danh từ / động từ
Cách dùng: Dùng để nói số lượng nhiều hoặc hành động xảy ra nhiều lần, nhiều phần.
Lưu ý: Có thể đứng trước danh từ hoặc trước động từ: たくさんの人, たくさん食べます.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 公園に人が( )います。
Q2. 「たくさん水を飲みました」 nghĩa là gì?
Q3. Từ nào phù hợp với số lượng nhiều?
いっしょに
Ý nghĩa: cùng nhau
Ví dụ: 友だちといっしょに学校へ行きます。
Cấu trúc: người + と + いっしょに + động từ
Cách dùng: Dùng khi làm một việc cùng ai đó, thường đi với trợ từ と để chỉ người đi cùng.
Lưu ý: Không nhầm いっしょに với ときどき. いっしょに nói 'cùng ai', còn ときどき nói tần suất.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 母と( )スーパーへ行きます。
Q2. 「友だちといっしょに勉強します」 nghĩa là gì?
Q3. Mẫu nào tự nhiên nhất?