Ngữ pháp JLPT N5
Chương 14: Tần suất và thời điểm
Học cách nói thói quen, mức độ thường xuyên và trạng thái đã / chưa bằng いつも, よく, ときどき, あまり~ません, ぜんぜん~ません, もう, まだ.
いつも
Ý nghĩa: luôn luôn, lúc nào cũng
Ví dụ: わたしはいつも七時におきます。
Cấu trúc: いつも + câu khẳng định / phủ định
Cách dùng: Dùng để nói một hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên như thói quen hằng ngày.
Lưu ý: いつも có thể đứng trước mốc thời gian hoặc trước động từ. Khi nói thói quen, thường đi với hiện tại lịch sự như します, 行きます.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. わたしは( )朝ごはんを食べます。
Q2. 「いつも六時に帰ります」 nghĩa là gì?
Q3. Thói quen mỗi ngày nên dùng từ nào?
よく
Ý nghĩa: thường, hay
Ví dụ: 日曜日によくスーパーへ行きます。
Cấu trúc: よく + động từ
Cách dùng: Dùng khi hành động xảy ra nhiều lần, nhưng mức độ không tuyệt đối như いつも.
Lưu ý: よく cũng có nghĩa là 'giỏi / tốt' trong một số câu như よくできました, nhưng trong bài này tập trung vào nghĩa tần suất.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 田中さんは( )図書館で勉強します。
Q2. 「よくコーヒーを飲みます」 nghĩa là gì?
Q3. Từ nào tự nhiên nhất để nói 'hay đi bộ đến ga'?
ときどき
Ý nghĩa: thỉnh thoảng
Ví dụ: わたしはときどき日本語のニュースを見ます。
Cấu trúc: ときどき + động từ
Cách dùng: Dùng khi hành động xảy ra không thường xuyên, chỉ thi thoảng trong tuần hoặc trong tháng.
Lưu ý: Mức độ của ときどき thấp hơn よく. Khi làm bài N5, hãy chú ý các câu hỏi về thói quen.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 休みの日に( )映画を見ます。
Q2. 「ときどき友だちに会います」 nghĩa là gì?
Q3. Mức độ nào thấp hơn よく?
あまり~ません
Ý nghĩa: không ... lắm
Ví dụ: この部屋はあまり広くありません。
Cấu trúc: あまり + động từ / tính từ phủ định
Cách dùng: Dùng để phủ định nhẹ, nói mức độ không cao hoặc hành động không xảy ra nhiều.
Lưu ý: Sau あまり thường là dạng phủ định: あまり食べません, あまり高くありません, あまり静かではありません.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. わたしは魚をあまり( )。
Q2. 「あまり寒くありません」 nghĩa là gì?
Q3. あまり thường đi với dạng nào?
ぜんぜん~ません
Ý nghĩa: hoàn toàn không
Ví dụ: きょうはぜんぜん時間がありません。
Cấu trúc: ぜんぜん + động từ / tính từ phủ định
Cách dùng: Dùng để phủ định mạnh hơn あまり, nhấn mạnh là hầu như hoặc hoàn toàn không có.
Lưu ý: Trong N5, ぜんぜん thường đi với phủ định như わかりません, ありません, 食べません.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この漢字はぜんぜん( )。
Q2. 「ぜんぜんお金がありません」 nghĩa là gì?
Q3. Cặp nào là phủ định mạnh hơn?
もう / まだ
Ý nghĩa: đã rồi / vẫn chưa, vẫn còn
Ví dụ: もう宿題をしました。まだ昼ごはんを食べていません。
Cấu trúc: もう + quá khứ / まだ + phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn
Cách dùng: もう dùng khi việc đã xong. まだ dùng khi việc chưa xong hoặc trạng thái vẫn tiếp tục.
Lưu ý: Câu hỏi thường gặp: もう食べましたか。Trả lời có thể là はい、もう食べました hoặc いいえ、まだです.
練習問題
Tiến độ bài kiểm tra
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. A: もう宿題をしましたか。 B: はい、( )しました。
Q2. 「まだ終わっていません」 nghĩa là gì?
Q3. A: 昼ごはんを食べましたか。 B: いいえ、( )です。