Ngữ pháp JLPT N5
Chương 13: Tồn tại và vị trí
Học cách nói có đồ vật, có người hoặc động vật, và mô tả vị trí cơ bản bằng あります, います, に, 上, 下, 中.
~があります
Ý nghĩa: có, tồn tại (đồ vật / sự việc)
Ví dụ: つくえの上にほんがあります。
Cấu trúc: N(đồ vật / sự việc) + があります
Cách dùng: Dùng để nói một đồ vật, địa điểm hoặc sự việc tồn tại. Mẫu này không dùng cho người hoặc động vật.
Lưu ý: Với đồ vật, dùng あります. Với người và động vật, dùng います.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. つくえの上に本( )。
Q2. 「この町に駅があります」 nghĩa là gì?
Q3. かばんの中にノート( )。
~がいます
Ý nghĩa: có, tồn tại (người / động vật)
Ví dụ: きょうしつにせんせいがいます。
Cấu trúc: N(người / động vật) + がいます
Cách dùng: Dùng để nói người hoặc động vật đang tồn tại ở đâu đó.
Lưu ý: Không dùng います cho đồ vật. Ví dụ: ねこがいます, nhưng いすがあります.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. こうえんに子ども( )。
Q2. 「へやに犬がいます」 nghĩa là gì?
Q3. えきの前にともだち( )。
~にあります/います
Ý nghĩa: ở tại, có ở
Ví dụ: ぎんこうはえきのとなりにあります。
Cấu trúc: N(nơi chốn) + に + あります / います
Cách dùng: Dùng に để chỉ nơi tồn tại của đồ vật, người hoặc động vật.
Lưu ý: あります dùng với đồ vật/sự việc, います dùng với người/động vật. に đánh dấu vị trí tồn tại, không phải nơi xảy ra hành động.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. トイレは二かい( )あります。
Q2. 「先生は教室にいます」 nghĩa là gì?
Q3. ねこはベッドの下( )います。
~の上/下/中
Ý nghĩa: trên / dưới / trong của ~
Ví dụ: いすの下にかばんがあります。
Cấu trúc: N + の + 上 / 下 / 中
Cách dùng: Dùng để mô tả vị trí tương đối của đồ vật, người hoặc động vật.
Lưu ý: Sau cụm vị trí thường dùng に khi nói nơi tồn tại: つくえの上にあります.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 本はかばんの中( )あります。
Q2. 「テーブルの上に水があります」 nghĩa là gì?
Q3. 犬はいすの( )にいます。