Ngữ pháp JLPT N5
Chương 12: So sánh và mức độ
Học cách so sánh cơ bản trong JLPT N5: hơn bằng より, chọn vế mạnh hơn bằng ほうが, nói nhất bằng いちばん và giới hạn bằng だけ, くらい, しか~ません.
~より
Ý nghĩa: hơn, so với
Ví dụ: きょうはきのうよりあついです。
Cấu trúc: Danh từ / thời điểm + より
Cách dùng: Đặt sau đối tượng làm mốc so sánh để nói vế còn lại hơn về một tính chất nào đó.
Lưu ý: Trong câu so sánh N5, より thường đi với tính từ như あつい, やすい, ちかい, おもしろい.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. きょうはきのう( )さむいです。
Q2. 「バスより電車がはやいです」 nghĩa là gì?
Q3. このかばんはあのかばん( )やすいです。
~ほうが
Ý nghĩa: phía / lựa chọn ... thì hơn
Ví dụ: コーヒーよりおちゃのほうがすきです。
Cấu trúc: Danh từ + のほうが / Động từ thường + ほうが
Cách dùng: Dùng để nói lựa chọn nào tốt hơn, thích hơn hoặc phù hợp hơn khi so sánh hai vế.
Lưu ý: Với danh từ, thêm の trước ほうが: おちゃのほうが. Với động từ, có thể dùng dạng thường như あるくほうが.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. A: パンとごはん、どちらがすきですか。 B: ごはん( )すきです。
Q2. 「あるくほうがいいです」 nghĩa là gì?
Q3. このへやはあのへやよりしずかです。自然な言い方はどれですか。
~いちばん
Ý nghĩa: nhất
Ví dụ: クラスで田中さんがいちばんせがたかいです。
Cấu trúc: Nhóm / phạm vi + で + A がいちばん + tính từ
Cách dùng: Dùng khi chọn một người, vật hoặc thời điểm đứng đầu trong một nhóm.
Lưu ý: いちばん có thể dùng với tính từ い, tính từ な hoặc động từ chỉ sở thích như すきです.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 一年で( )あつい月は八月です。
Q2. 「この店でラーメンがいちばんおいしいです」 nghĩa là gì?
Q3. クラスでだれが( )日本語がじょうずですか。
~だけ
Ý nghĩa: chỉ, chỉ có
Ví dụ: きょうはひらがなだけべんきょうします。
Cấu trúc: Danh từ / lượng / thời gian + だけ
Cách dùng: Dùng để giới hạn phạm vi, số lượng hoặc nội dung của hành động.
Lưu ý: だけ khác với しか ở mức N5: だけ có thể dùng trong câu khẳng định, còn しか thường đi với phủ định.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 水( )のみます。
Q2. 「十ぷんだけ休みます」 nghĩa là gì?
Q3. このしゅくだいは一ページ( )です。
~くらい / ~ぐらい
Ý nghĩa: khoảng, cỡ
Ví dụ: うちからえきまで十分くらいです。
Cấu trúc: Số lượng / thời gian / danh từ + くらい / ぐらい
Cách dùng: Dùng khi nói con số, thời gian hoặc mức độ gần đúng, không cần chính xác tuyệt đối.
Lưu ý: くらい và ぐらい đều dùng được trong hội thoại N5. Với thời gian học, đi lại, giá tiền, hãy hiểu là khoảng chừng.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. まいにち三十分( )日本語をべんきょうします。
Q2. 「五百円ぐらいです」 nghĩa là gì?
Q3. えきまで十五分( )かかります。
~しか~ません
Ý nghĩa: chỉ, không ngoài
Ví dụ: きょうは水しかのみません。
Cấu trúc: Danh từ / số lượng / thời gian + しか + động từ phủ định
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc phạm vi rất ít; phía sau luôn là dạng phủ định như ありません, しません, できません.
Lưu ý: だけ có thể đi với câu khẳng định, còn しか cần câu phủ định: 一つだけあります / 一つしかありません.
練習問題
Tiến độ quiz
0/3 câu đã chọn
Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この店にはパン( )ありません。
Q2. 「ひらがなしか読めません」 nghĩa là gì?
Q3. 百円( )ありませんから、ジュースを買いません。