JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N5

Chương 11: Số lượng và cách đếm

Học cách nói số lượng cơ bản trong JLPT N5: số đếm ~つ, số người ~人, lượng đồ vật bằng ~本/~枚/~台 và cách nói khoảng chừng ~くらい.

~つ

Ý nghĩa: đếm đồ vật chung: một cái, hai cái...

Ví dụ: りんごをみっつください。

Cấu trúc: Số đếm chung + つ

Cách dùng: Dùng khi đếm đồ vật nhỏ hoặc khi chưa cần dùng trợ số chuyên biệt.

Lưu ý: Các dạng thường gặp: ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ. Từ 10 trở lên thường dùng số + trợ số cụ thể.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. パンを(   )ください。

Q2. 「みっつ」 nghĩa là gì?

Q3. りんごが(   )あります。

~人

Ý nghĩa: đếm người

Ví dụ: きょうしつにがくせいがごにんいます。

Cấu trúc: Số + 人

Cách dùng: Dùng để nói có bao nhiêu người hoặc đi cùng bao nhiêu người.

Lưu ý: Một người là ひとり, hai người là ふたり. Từ ba người trở lên thường đọc さんにん, よにん, ごにん...

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 「一人」 đọc là gì?

Q2. ともだちが(   )います。

Q3. かぞくは(   )です。

~本/~枚/~台

Ý nghĩa: đếm vật dài, vật mỏng và máy móc

Ví dụ: えんぴつをさんぼん、きっぷをにまいかいました。

Cấu trúc: Số + 本/枚/台

Cách dùng: 本 dùng cho vật dài như bút, chai; 枚 dùng cho vật mỏng như giấy, vé; 台 dùng cho máy móc, xe.

Lưu ý: Cách đọc của 本 thay đổi: いっぽん, にほん, さんぼん. Hãy học theo cụm ví dụ thay vì chỉ nhớ quy tắc.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. えんぴつを三(   )かいました。

Q2. きっぷを二(   )ください。

Q3. パソコンが一(   )あります。

~円

Ý nghĩa: nói giá tiền bằng yên

Ví dụ: このノートは百二十円です。

Cấu trúc: Số tiền + 円

Cách dùng: Dùng khi hỏi hoặc nói giá tiền trong cửa hàng, nhà ga, quán ăn.

Lưu ý: 円 đọc là えん. Khi nói giá, thường dùng mẫu ~はいくらですか và ~円です.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. このパンは百五十(   )です。

Q2. 「二百円」 nghĩa là gì?

Q3. A: この水はいくらですか。 B: 百(   )です。

~時間

Ý nghĩa: nói khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu tiếng

Ví dụ: きのう二時間べんきょうしました。

Cấu trúc: Số + 時間

Cách dùng: Dùng để nói một hành động kéo dài trong bao lâu, ví dụ học 2 tiếng hoặc ngủ 7 tiếng.

Lưu ý: 一時間 là いちじかん, 四時間 thường đọc よじかん. Khác với ~時, ~時間 nói độ dài thời gian.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. きのう三(   )日本語をべんきょうしました。

Q2. 「一時間」 nghĩa là gì?

Q3. 毎日八(   )ねます。

~くらい/~ぐらい

Ý nghĩa: khoảng, chừng

Ví dụ: まいにち三十分くらい日本語をべんきょうします。

Cấu trúc: Số lượng / thời gian + くらい/ぐらい

Cách dùng: Dùng khi nói số lượng hoặc thời gian không hoàn toàn chính xác.

Lưu ý: くらい và ぐらい đều dùng được trong hội thoại. Tránh dùng khi cần số liệu chính xác như địa chỉ, số điện thoại.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. まいにち一時間(   )べんきょうします。

Q2. 「三十分ぐらい」 nghĩa là gì?

Q3. ここから駅まで十ぷん(   )です。

~番

Ý nghĩa: số thứ tự hoặc số hiệu

Ví dụ: 三番のバスにのります。

Cấu trúc: Số + 番

Cách dùng: Dùng khi nói số thứ tự trong hàng, số xe buýt, số phòng hoặc số câu hỏi.

Lưu ý: 番 nhấn mạnh số hiệu hoặc vị trí được đánh số. Khi nói tầng nhà thường dùng 階, không dùng 番.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 二(   )のへやでまっています。

Q2. 「三番のバス」 nghĩa là gì?

Q3. 一(   )のもんだいをよんでください。

~目

Ý nghĩa: thứ mấy trong một chuỗi

Ví dụ: 二つ目のかどを右にまがってください。

Cấu trúc: Số đếm + 目

Cách dùng: Dùng để nói thứ tự như cái thứ nhất, người thứ hai hoặc ngày thứ ba trong một chuỗi.

Lưu ý: ~番 thường là số hiệu; ~目 thường là thứ tự khi đếm lần lượt từ đầu.

練習問題

Tiến độ quiz

0/3 câu đã chọn

Đã chọn 0/3 câu. Còn 3 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 二つ(   )のかどを右にまがります。

Q2. 「三日目」 nghĩa là gì?

Q3. 一人(   )の学生がこたえました。