JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 6: Nhờ vả và hỗ trợ

Các mẫu N4 giúp nói ai làm giúp ai, nhờ người khác hỗ trợ và xin phép được làm việc gì trong lớp học hoặc công việc.

~てくれます

Ý nghĩa: ai đó làm gì cho mình / phía mình

Ví dụ: 先輩が新しい文法を説明してくれました。

Cấu trúc: Vて形 + くれます

Cách dùng: Dùng khi người khác làm một việc có lợi cho người nói hoặc nhóm của người nói. Chủ ngữ thường là người giúp.

Lưu ý: Không dùng để nói mình làm giúp người khác. Khi mình làm giúp ai đó, dùng ~てあげます.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 先生が宿題をチェックして(   )。

Q2. 友だちが駅まで案内して(   )ので、助かりました。

~てもらいます

Ý nghĩa: được / nhờ ai đó làm gì cho mình

Ví dụ: 日本語が分からないとき、同僚に訳してもらいます。

Cấu trúc: 人に + Vて形 + もらいます

Cách dùng: Dùng khi người nói nhận sự giúp đỡ từ ai đó. Người giúp thường đi với に.

Lưu ý: Khác với ~てくれます ở điểm người nói nhấn mạnh mình là người nhận sự giúp đỡ.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 難しいメールを先輩(   )読んでもらいました。

Q2. 漢字の読み方を先生に教えて(   )。

~てあげます

Ý nghĩa: làm gì giúp ai đó

Ví dụ: 後輩に会議のメモを送ってあげました。

Cấu trúc: 人に + Vて形 + あげます

Cách dùng: Dùng khi người nói hoặc người thứ ba làm một việc có lợi cho người khác.

Lưu ý: Có thể nghe hơi áp đặt nếu nói trực tiếp với người trên. Với cấp trên nên dùng cách nói khiêm tốn hơn.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 妹に日本語の宿題を見て(   )。

Q2. 友だちが困っていたので、資料を印刷して(   )。

~ていただけませんか

Ý nghĩa: anh/chị có thể làm giúp tôi được không ạ

Ví dụ: この申込書の書き方を教えていただけませんか。

Cấu trúc: Vて形 + いただけませんか

Cách dùng: Dùng để nhờ vả rất lịch sự, phù hợp khi nói với giáo viên, khách hàng, quản lý hoặc người chưa thân.

Lưu ý: Lịch sự hơn ~てください. Trong email công việc, mẫu này thường an toàn hơn khi cần nhờ hỗ trợ.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. すみません、この言葉を説明して(   )。

Q2. 会議の時間をもう一度教えて(   )。

~させてください

Ý nghĩa: hãy cho tôi được làm gì

Ví dụ: 来週の発表で、新しい資料を使わせてください。

Cấu trúc: V使役形 + てください

Cách dùng: Dùng khi xin phép người khác cho mình làm một hành động. Thường gặp trong lớp học, công việc và tình huống cần xin quyền.

Lưu ý: Động từ nhóm 1 đổi sang hàng a + せる: 読む -> 読ませる. Nhóm 2: 食べる -> 食べさせる.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. すみません、明日は早く帰ら(   )ください。

Q2. このパソコンを少し使わ(   )ください。