JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 5: Nghĩa vụ và quyết định

Các mẫu N4 để nói việc phải làm, việc không cần làm, quyết định cá nhân và quy định đã được thống nhất.

~なければなりません

Ý nghĩa: phải làm gì

Ví dụ: 明日までにレポートを出さなければなりません。

Cấu trúc: Vない形 bỏ い + ければなりません

Cách dùng: Dùng khi có nghĩa vụ, quy định hoặc việc cần hoàn thành. Sắc thái trang trọng hơn ないといけません.

Lưu ý: Trong hội thoại thân mật có thể nghe なきゃ, nhưng bài học N4 nên nhớ dạng đầy đủ trước.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 明日までに宿題を(   )。

Q2. 会社ではIDカードを(   )。

~なくてもいいです

Ý nghĩa: không cần làm gì cũng được

Ví dụ: このフォームは名前だけでいいので、住所を書かなくてもいいです。

Cấu trúc: Vない形 bỏ い + くてもいいです

Cách dùng: Dùng để nói một hành động không bắt buộc. Hữu ích khi giải thích quy định, bài tập hoặc checklist.

Lưu ý: Không dùng để cấm. Nếu muốn nói không được làm, dùng ~てはいけません.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. オンラインなので、会社へ(   )。

Q2. この問題は難しいですから、全部(   )。

~ことにします

Ý nghĩa: quyết định sẽ làm gì

Ví dụ: 毎朝十五分、日本語を復習することにしました。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことにします

Cách dùng: Dùng khi người nói tự quyết định sau khi suy nghĩ. Thường đi với kế hoạch học tập, công việc hoặc thói quen mới.

Lưu ý: Khác với ことになります: ことにします nhấn mạnh quyết định của bản thân.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 来月からN4のクラスに(   )ことにしました。

Q2. 夜遅くまでスマホを(   )ことにしました。

~ことになります

Ý nghĩa: được quyết định là, sẽ thành ra

Ví dụ: 来週から新しいプロジェクトで働くことになりました。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことになります

Cách dùng: Dùng khi quyết định đến từ lịch trình, công ty, trường học hoặc hoàn cảnh, không nhấn mạnh ý muốn cá nhân.

Lưu ý: Khi nói quyết định của mình, dùng ことにします tự nhiên hơn.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 来月、日本へ出張する(   )。

Q2. 会議は三時から始まる(   )。

~ようにします

Ý nghĩa: cố gắng làm thành thói quen

Ví dụ: 新しい言葉を聞いたら、すぐメモするようにしています。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ようにします

Cách dùng: Dùng khi cố ý tạo thói quen hoặc chú ý làm một việc thường xuyên. Dạng ようにしています nói thói quen đang duy trì.

Lưu ý: Thường dùng với động từ thể khả năng hoặc hành động có thể kiểm soát được.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 毎日、寝る前に単語を復習する(   )。

Q2. 大切なメールはすぐに返事する(   )。