JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 7: Mục đích, thay đổi và thói quen

Các mẫu N4 giúp nói mục đích học tập, thay đổi khả năng và quyết định duy trì một thói quen nhỏ mỗi ngày.

~ために

Ý nghĩa: để, vì mục đích

Ví dụ: 日本の会社で働くために、毎日日本語を勉強しています。

Cấu trúc: V辞書形 / N の + ために

Cách dùng: Dùng khi nói mục đích rõ ràng của một hành động. Chủ thể thường tự kiểm soát được việc mình làm.

Lưu ý: Không dùng với động từ không chủ ý như 分かる hoặc できる. Khi nói mục tiêu khả năng, ように thường tự nhiên hơn.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. N4に合格する(   )、毎朝文法を復習しています。

Q2. 面接(   )ために、自己紹介を練習しました。

~ように

Ý nghĩa: để sao cho, để có thể

Ví dụ: 会議で説明できるように、短いメモを作ります。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ように

Cách dùng: Dùng khi mục tiêu là đạt được một trạng thái hoặc khả năng, đặc biệt với できる, 分かる, 聞こえる và thể phủ định.

Lưu ý: ために nhấn mạnh hành động có chủ ý; ように nhấn mạnh trạng thái mong muốn đạt được.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 忘れない(   )、スマホにメモしておきます。

Q2. 日本語で説明(   )ように、例文を声に出します。

~ようになります

Ý nghĩa: trở nên, dần có thể

Ví dụ: 短いニュースなら、少し読めるようになりました。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ようになります

Cách dùng: Dùng để nói một sự thay đổi theo thời gian, thường là khả năng mới đạt được hoặc thói quen không còn xảy ra.

Lưu ý: Khi nói khả năng, dùng thể khả năng: 読めるようになる, 話せるようになる.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 毎日練習して、漢字が少し(   )ようになりました。

Q2. 最近、夜遅くまで勉強し(   )ようになりました。

~ようにしています

Ý nghĩa: cố gắng duy trì, tạo thói quen

Ví dụ: 新しい単語は、その日のうちに三回読むようにしています。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ようにしています

Cách dùng: Dùng khi người nói cố gắng làm hoặc tránh một việc một cách đều đặn, như một quy tắc cá nhân.

Lưu ý: Khác với ています chỉ trạng thái đang diễn ra; ようにしています nhấn mạnh nỗ lực duy trì.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 朝の電車で日本語を聞く(   )。

Q2. 疲れている日は、長い動画を見(   )ようにしています。

~ことにします

Ý nghĩa: quyết định sẽ làm

Ví dụ: 今日から寝る前に五つ単語を覚えることにします。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことにします

Cách dùng: Dùng khi người nói tự quyết định một hành động hoặc kế hoạch từ bây giờ. Phù hợp để nói mục tiêu học tập cá nhân.

Lưu ý: ことになりました thường nói quyết định đã được đặt ra bởi lịch, nhóm hoặc hoàn cảnh bên ngoài.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 来月からN4の文法を毎日一つ(   )ことにします。

Q2. 夜はスマホを長く見(   )ことにしました。