JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 8: Trích dẫn và phỏng đoán

Những mẫu N4 giúp nói suy nghĩ, nhắc lại lời người khác và phỏng đoán khả năng trong lớp học hoặc công việc.

~と思います

Ý nghĩa: tôi nghĩ rằng

Ví dụ: この説明は分かりやすいと思います。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na だ / N だ + と思います

Cách dùng: Dùng để nói ý kiến hoặc phán đoán của người nói một cách mềm hơn câu khẳng định trực tiếp.

Lưu ý: Khi nói về ý kiến của người khác, thường dùng ~と思っています hoặc ~と言っていました.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この問題は少し難しい(   )。

Q2. 彼は今日来ない(   )。

~と言います

Ý nghĩa: nói rằng, được gọi là

Ví dụ: 先生は明日テストをすると言いました。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na だ / N だ + と言います

Cách dùng: Dùng để trích dẫn lời nói, thông báo hoặc tên gọi. Với lời đã nói trong quá khứ, dùng と言いました.

Lưu ý: Trong hội thoại, と có thể nối trực tiếp với câu được trích dẫn: 「大丈夫です」と言いました.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 友だちは、あとで電話する(   )。

Q2. この町はベトナム語でホイアン(   )。

~かもしれません

Ý nghĩa: có thể, có lẽ

Ví dụ: この電車は少し遅れるかもしれません。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na / N + かもしれません

Cách dùng: Dùng khi người nói không chắc chắn nhưng muốn nêu một khả năng có thể xảy ra.

Lưu ý: Sắc thái yếu hơn でしょう. Với tính từ な và danh từ, không thêm だ trước かもしれません.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 午後から雨が降る(   )。

Q2. この店は日曜日、休み(   )。

~でしょう

Ý nghĩa: có lẽ, chắc là

Ví dụ: 明日の会議は一時間ぐらいで終わるでしょう。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na / N + でしょう

Cách dùng: Dùng để dự đoán với mức tự tin tương đối, hoặc nói nhẹ nhàng hơn khi không khẳng định tuyệt đối.

Lưu ý: Trong văn nói thân mật có thể dùng だろう. Với người học N4, でしょう là dạng lịch sự và an toàn hơn.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 明日は晴れる(   )。

Q2. この資料なら、十分(   )。

~はずです

Ý nghĩa: chắc chắn là, đáng lẽ là

Ví dụ: 田中さんはもう駅に着いたはずです。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na な / N の + はずです

Cách dùng: Dùng khi người nói có căn cứ để tin một việc là đúng hoặc sẽ xảy ra, như lịch trình, thông tin đã biết hoặc logic tình huống.

Lưu ý: Với danh từ dùng のはずです, với tính từ な dùng なはずです.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 会議は三時からですから、部長はもう会社にいる(   )。

Q2. 今日は休み(   )なのに、店が開いています。