Ngữ pháp JLPT N4
Chương 9: Mức độ và diễn biến hành động
Các mẫu N4 giúp nói quá mức, biến tính từ thành danh từ và mô tả hành động bắt đầu, tiếp tục hoặc kết thúc.
~すぎます
Ý nghĩa: quá, làm quá mức
Ví dụ: 昨日は練習問題を解きすぎて、少し疲れました。
Cấu trúc: Vます形 bỏ ます / A-i bỏ い / A-na + すぎます
Cách dùng: Dùng khi mức độ của hành động hoặc trạng thái vượt quá mức phù hợp. Thường dùng để nói lý do bị mệt, khó hoặc bất tiện.
Lưu ý: Với いい dùng よすぎます. Với ない dùng なさすぎます.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この説明は長( )て、少し分かりにくいです。
Q2. 夜遅くまで勉強し( )ないようにしてください。
~さ
Ý nghĩa: độ, mức, tính chất
Ví dụ: この漢字の難しさは、形が似ているところです。
Cấu trúc: A-i bỏ い / A-na + さ
Cách dùng: Dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ hoặc đặc điểm, như độ dài, độ khó, sự tiện lợi.
Lưu ý: Không dùng với mọi tính từ. Một số từ thường gặp là 長さ, 高さ, 重さ, 難しさ, 便利さ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この文法の難し( )は例文で確認できます。
Q2. 部屋の広( )を見てから予約します。
~始めます
Ý nghĩa: bắt đầu làm gì
Ví dụ: N4の文法を少しずつ復習し始めました。
Cấu trúc: Vます形 bỏ ます + 始めます
Cách dùng: Dùng khi một hành động hoặc sự thay đổi bắt đầu. Phù hợp để nói việc học, công việc hoặc trạng thái thời tiết.
Lưu ý: Không dùng với danh từ trực tiếp. Hãy nối từ động từ thể ます bỏ ます: 読み始めます, 降り始めます.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 雨が降り( )ので、駅まで走りました。
Q2. 今週からN4の単語を覚え( )。
~続けます
Ý nghĩa: tiếp tục làm gì
Ví dụ: 短い問題を毎日解き続けると、読むスピードが上がります。
Cấu trúc: Vます形 bỏ ます + 続けます
Cách dùng: Dùng khi một hành động được duy trì trong một khoảng thời gian. Thường dùng với học tập, làm việc hoặc thói quen.
Lưu ý: Với 降る thường dùng 降り続けます. Với する dùng し続けます.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 毎朝十五分、日本語を勉強し( )ています。
Q2. 同じミスをし( )ないように、復習リストを見ます。
~終わります
Ý nghĩa: làm xong, kết thúc việc gì
Ví dụ: この章を読み終わったら、確認問題を解きましょう。
Cấu trúc: Vます形 bỏ ます + 終わります
Cách dùng: Dùng khi một hành động có điểm kết thúc rõ ràng đã hoàn thành, như đọc xong, viết xong, làm xong.
Lưu ý: Không dùng tự nhiên với hành động không có điểm kết thúc rõ ràng. Khi nói buổi học kết thúc, dùng 授業が終わります.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. メールを書き( )たら、先生に送ってください。
Q2. 問題を解き( )から、答えを確認します。