JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 4: Quy định và nghĩa vụ

Các mẫu N4 giúp nói việc phải làm, điều được miễn và quy định trong lớp học, công ty hoặc dự án IT.

~なければなりません

Ý nghĩa: phải làm, bắt buộc phải làm

Ví dụ: 明日の会議までに資料を確認しなければなりません。

Cấu trúc: Vない形 bỏ い + ければなりません

Cách dùng: Dùng để nói nghĩa vụ hoặc việc cần làm theo quy định, kế hoạch, trách nhiệm học tập hay công việc.

Lưu ý: Trong hội thoại thân mật có thể rút gọn thành なきゃ, nhưng khi viết hoặc nói lịch sự nên dùng đầy đủ.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 毎日、漢字を十個覚え(   )。

Q2. レポートを金曜日までに出さ(   )。

~なくてはいけません

Ý nghĩa: phải làm, không làm thì không được

Ví dụ: 新しいメンバーは最初にルールを読まなくてはいけません。

Cấu trúc: Vない形 bỏ い + くてはいけません

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một việc cần làm để đáp ứng quy tắc, yêu cầu của giáo viên, công ty hoặc nhóm.

Lưu ý: Ý nghĩa gần với なければなりません. Mẫu này nghe trực tiếp hơn khi nói về quy tắc cụ thể.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. パスワードは人に見せ(   )。

Q2. 授業の前に宿題をし(   )。

~なくてもかまいません

Ý nghĩa: không làm cũng được, không sao

Ví dụ: この練習は時間がなければ全部解かなくてもかまいません。

Cấu trúc: Vない形 bỏ い + くてもかまいません

Cách dùng: Dùng khi nói một việc không bắt buộc, hoặc cho phép người nghe bỏ qua việc đó trong một điều kiện nhất định.

Lưu ý: Lịch sự hơn なくてもいいです, phù hợp với hướng dẫn học tập, email và trao đổi công việc.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 分かる人は説明をもう一度読ま(   )。

Q2. 今日は名前を書か(   )。IDだけで大丈夫です。

~てはなりません

Ý nghĩa: không được làm, tuyệt đối không nên làm

Ví dụ: お客様の情報を外に出してはなりません。

Cấu trúc: Vて形 + はなりません

Cách dùng: Dùng trong nội quy, thông báo hoặc văn bản trang trọng để nói điều bị cấm mạnh hơn てはいけません.

Lưu ý: Thường gặp trong quy định công ty, bảo mật, trường học và hướng dẫn sử dụng hệ thống.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 試験中、スマホを使っ(   )。

Q2. 個人情報をSNSに書い(   )。

~ことになっています

Ý nghĩa: được quy định là, theo lịch/quy tắc là

Ví dụ: 毎週月曜日に進捗を共有することになっています。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことになっています

Cách dùng: Dùng để nói một lịch trình, quy tắc hoặc quyết định đã được đặt ra bởi nhóm, trường học hay công ty.

Lưu ý: Khác với ことにします: ことになっています nhấn mạnh quy định/quyết định bên ngoài người nói.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この会社では、九時に仕事を始める(   )。

Q2. 会議では日本語で話す(   )。