Ngữ pháp JLPT N4
Chương 3: Điều kiện và kinh nghiệm
Các mẫu N4 giúp nói điều kiện, lời khuyên nhẹ và kinh nghiệm đã từng làm trong học tập hoặc công việc.
~たことがあります
Ý nghĩa: đã từng làm gì, có kinh nghiệm làm gì
Ví dụ: 日本語でバグの説明を書いたことがあります。
Cấu trúc: Vた形 + ことがあります
Cách dùng: Dùng để nói về kinh nghiệm trong quá khứ. Trọng tâm là đã từng có trải nghiệm đó hay chưa.
Lưu ý: Không dùng để kể một việc xảy ra vào thời điểm cụ thể hôm qua hoặc tuần trước. Khi đó dùng Vました.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 日本の会社で働い( )があります。
Q2. このツールを使ったこと( )。
~たり~たりします
Ý nghĩa: làm những việc như A, B
Ví dụ: 週末は単語を復習したり、短い問題を解いたりします。
Cấu trúc: Vた形 + り、Vた形 + りします
Cách dùng: Dùng khi liệt kê vài hành động tiêu biểu trong nhiều việc. Không cần kể toàn bộ mọi hành động.
Lưu ý: Hai động từ trước たり đều dùng thể た. Cuối câu thường có します.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 休みの日は映画を見( )、本を読んだりします。
Q2. 試験前は文法を確認したり、問題を( )します。
~たら
Ý nghĩa: nếu, sau khi
Ví dụ: 分からない言葉があったら、先に意味を確認してください。
Cấu trúc: Vた形 / A-iかったら / A-naだったら / Nだったら
Cách dùng: Dùng để nói điều kiện cụ thể hoặc việc sẽ làm sau khi một điều xảy ra.
Lưu ý: Có thể dùng trong lời khuyên, hướng dẫn thao tác và câu hỏi giả định.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 時間が( )、もう一問練習しましょう。
Q2. エラーが出( )、ログを確認してください。
~ば
Ý nghĩa: nếu, nếu như
Ví dụ: 毎日少し練習すれば、読むスピードが上がります。
Cấu trúc: Vば形 / A-iければ / A-naなら / Nなら
Cách dùng: Dùng để nêu điều kiện chung và kết quả tự nhiên hoặc lời khuyên có tính nguyên tắc.
Lưu ý: Với tính từ いい, dạng điều kiện là よければ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 分からなけ( )、質問してください。
Q2. この説明を読め( )、使い方が分かります。
~なら
Ý nghĩa: nếu là, nếu nói về
Ví dụ: N4の文法なら、この章から復習すると分かりやすいです。
Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na / N + なら
Cách dùng: Dùng khi lấy một chủ đề hoặc điều kiện người nghe nêu ra rồi đưa lời khuyên, ý kiến hoặc thông tin.
Lưu ý: Thường hợp với câu trả lời như 'nếu là việc đó thì...' hoặc 'nếu nói về chủ đề đó thì...'.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 漢字の練習( )、このアプリが便利です。
Q2. 明日行く( )、早い時間がいいです。