JLPTVNStudy sprint

Ngữ pháp JLPT N4

Chương 2: So sánh và thử làm

Các mẫu N4 giúp nói cảm nhận, so sánh tình huống và thử một hành động trước khi quyết định.

~そうです

Ý nghĩa: trông có vẻ, có vẻ sắp

Ví dụ: この問題は難しそうですが、説明を読めば分かります。

Cấu trúc: Vます形 bỏ ます / A-i bỏ い / A-na + そうです

Cách dùng: Dùng khi người nói nhìn tình huống bên ngoài và đoán trạng thái hoặc khả năng sắp xảy ra.

Lưu ý: Với いい dùng よさそうです, với ない dùng なさそうです.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. このアプリは使い(   )です。

Q2. 空が暗いです。雨が(   )です。

~みたいです

Ý nghĩa: giống như, có vẻ như

Ví dụ: この漢字は名前みたいですが、実は地名です。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na / N + みたいです

Cách dùng: Dùng trong hội thoại để nói điều gì trông giống hoặc có vẻ là một điều khác, dựa trên quan sát.

Lưu ý: Sắc thái thân mật hơn ようです, phù hợp khi nói với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân quen.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この部屋は図書館(   )静かです。

Q2. 彼は今日、忙しい(   )です。

~ようです

Ý nghĩa: có vẻ như, dường như

Ví dụ: サーバーは今、動いていないようです。

Cấu trúc: V普通形 / A-i / A-na な / N の + ようです

Cách dùng: Dùng để nói phán đoán dựa trên thông tin, dấu hiệu hoặc quan sát. Lịch sự và trang trọng hơn みたいです.

Lưu ý: Với danh từ dùng のようです: 休日のようです. Với tính từ な dùng なようです.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. このメールは先生(   )ようです。

Q2. 外はとても静か(   )ようです。

~てみます

Ý nghĩa: thử làm gì

Ví dụ: 分からない言葉を辞書で調べてみます。

Cấu trúc: Vて形 + みます

Cách dùng: Dùng khi thử một hành động để xem kết quả, thường gặp trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày.

Lưu ý: Không có nghĩa là 'nhìn'. みます ở đây diễn tả thử nghiệm một hành động.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 新しい問題を一つ解いて(   )。

Q2. 発音が難しいので、もう一度言って(   )。

~やすい / ~にくい

Ý nghĩa: dễ làm / khó làm

Ví dụ: この文法は例文が多いので覚えやすいです。

Cấu trúc: Vます形 bỏ ます + やすい / にくい

Cách dùng: Dùng để nói một hành động dễ hoặc khó thực hiện do tính chất của vật, việc hoặc tình huống.

Lưu ý: Không dùng trực tiếp với danh từ. Hãy nối từ động từ thể ます bỏ ます: 読みやすい, 分かりにくい.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この説明は短くて分かり(   )です。

Q2. この漢字は形が似ていて覚え(   )です。