Ngữ pháp JLPT N4
Chương 1: Nói lý do và dự định
Những mẫu N4 đầu tiên giúp giải thích lý do, nói dự định và nối hành động trong học tập hoặc công việc.
~ので
Ý nghĩa: vì, bởi vì
Ví dụ: あしたテストがあるので、今日は早く帰ります。
Cấu trúc: V/A/i/A-na/N + ので
Cách dùng: Dùng để nêu lý do một cách mềm và lịch sự hơn から, phù hợp khi giải thích với thầy cô, quản lý hoặc đồng nghiệp.
Lưu ý: Với danh từ và tính từ な, dùng な trước ので: 静かなので、便利なので.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 雨が( )、タクシーで行きます。
Q2. この部屋は静か( )、勉強しやすいです。
~つもりです
Ý nghĩa: dự định làm gì
Ví dụ: 来月からN4の勉強を始めるつもりです。
Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + つもりです
Cách dùng: Dùng khi người nói đã có ý định tương đối rõ ràng. Có thể dùng với thể phủ định để nói không định làm.
Lưu ý: Khác với たいです: たい chỉ mong muốn, còn つもりです nhấn mạnh kế hoạch trong đầu.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 週末、日本語の本を( )つもりです。
Q2. 今年は車を( )つもりです。
~予定です
Ý nghĩa: có kế hoạch, lịch dự kiến
Ví dụ: 会議は午後三時に始まる予定です。
Cấu trúc: V辞書形 / N の + 予定です
Cách dùng: Dùng để nói lịch trình đã được quyết định hoặc kế hoạch có tính chính thức hơn つもりです.
Lưu ý: Thường dùng trong thông báo, lịch học, lịch họp hoặc kế hoạch thi.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 来週、面接を( )予定です。
Q2. N4の試験( )予定を確認しました。
~ながら
Ý nghĩa: vừa làm A vừa làm B
Ví dụ: 音声を聞きながら、単語を復習します。
Cấu trúc: Vます形 bỏ ます + ながら
Cách dùng: Dùng khi cùng một người thực hiện hai hành động song song. Hành động sau ながら là hành động phụ.
Lưu ý: Không dùng cho hai hành động do hai người khác nhau thực hiện.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 音楽を( )ながら、宿題をします。
Q2. 昼ご飯を( )ながら、メールを読みました。
~ておきます
Ý nghĩa: làm sẵn, chuẩn bị trước
Ví dụ: 授業の前に新しい言葉を調べておきます。
Cấu trúc: Vて形 + おきます
Cách dùng: Dùng khi làm trước một việc để chuẩn bị cho tương lai, hoặc giữ nguyên trạng thái sau khi đã làm.
Lưu ý: Trong hội thoại thân mật thường rút gọn thành とく: 調べておく -> 調べとく.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 会議の前に資料を読んで( )。
Q2. 旅行の前にホテルを予約して( )と安心です。